Tu Viện Quảng Đức105 Lynch Rd, Fawkner, Vic 3060. Australia. Tel: 9357 3544. quangduc@quangduc.com* Viện Chủ: TT Tâm Phương, Trụ Trì: TT Nguyên Tạng   
Bài mới nhất

U - Ư

16/11/201210:53(Xem: 4316)
U - Ư


Từ điển Việt-Pali

Sa di Định Phúc

Lưu ý: Ðọc với phông chữ VU Times (Viet-Pali Unicode)


U - Ư

uế trược: mala (trung), malatara (tính từ), malina (trung), malinaka (trung)

uể oải: alasa (tính từ)

ung dung: yathāsukhaṃ (trạng từ)

uốn cong: ābhujana (trung), vellita (tính từ)

uốn khúc: ābhjati (ā + bhaj + a)

uống: pivati (pā + a)

uống máu: lohitabhakkha (tính từ)

uy lực: āṇāsampanna (tính từ), pabala (tính từ)

uy quyền: bala (trung), balī (tính từ), issariya (trung), pabhāva (nam), pamukha (tính từ), teja (nam) (trung)

uyên bác: bahusutta (tính từ)

ủy nhiệm: samāropeti (saṃ + ā + rūp + e), niyojana (trung)

ủy thác: samappeti (saṃ + ap + e), tiyojeti (ni + yuj + e)

ưa chuộng: sambhāvanā (nữ)

ưa thích: gijjhati (gidh + ya), nirata (tính từ), piyāyanā (nữ), sambhāveti (saṃ + bhū + e)

ức chế: akkamati (ā + kam + a), akkami (trung), akkamana (trung), atikkamati (ati + kam + a), atikkhama (nam), pasahana (trung), payata (tính từ)

ưng thuận: ajjhupagacchati (adhi + upa + gam + a), ajjhuparamana (trung), anurodha (nam), katikāvatta (trung), sammannati (saṃ + man + a), sandissati (saṃ + dis + ya), sandhi (nữ), vāma (tính từ)

ước ao: netti (nữ), paṭijjhati (paṭi + gidh + ya), abhigijjhati (abhi + gidh + ya), anugijjhati (anu + gidh + a), jālinī (nữ), taṇha(nữ), pihālu (tính từ), vanatha (nam), ākaṅkhati (ā + kakh + ṃ + a), ākaṅkhana (trung), ākaṅkha (nữ)

ước lượng: parituleti (pari + tul + e)

ước mong: ākaṅkhati (ā + kakh + ṃ + a), pattheti (pra + arth), jigiṃsaka (tính từ), jigiṃsanā (nữ), jigiṃsā (nữ), chandatā (nữ), paccāsiṃati (paṭi + ā + siṃs + a), paṭikankhati (paṭi + kakh + ṃ + a), patthayāna (tính từ), apekkhati (apa + ikkh + a), apekkhana (trung), apekkhā (nữ), apekkha (tính từ)

ước muốn: abhipattheti (abhi + path + e), icchati (is + a), iccha (tính từ), icchana (trung), icchā (nữ), chanda (nam), lobhanīya (tính từ), madanīya (tính từ), rati (nữ), lagga (tính từ), laggati (lag + a), laggana (trung), vinibandha (nam), visattikā (nữ), icchati (is + a), nikāmanā (nữ), pihayati (pih + ya )

ước nguyện: abhijappati (abhi + jap + a), chanda (nam)

ước vọng: apekkhati (apa + ikkh + a), apekkhana (trung), apekkhā (nữ), apekkha (tính từ), paṇidahati (pa + ni + dah + a), patthāna (nữ)

ướp nước thơm: anuvāseti (anu + vas + e), anuvāsana (trung)

ướt: sodaka (tính từ)

ưu đãi: anuggaṇhāti (anu + gah + ṇhā), anuggaṇhana (trung), anuggaha (nam), vara (tính từ)

ưu sầu: sokī (tính từ)

ưu tú: parama (tính từ), pavara (tính từ), seyya (tính từ), udāra (tính từ), vara (tính từ), visuddhi (nữ)

Gửi ý kiến của bạn
Tắt
Telex
VNI
Tên của bạn
Email của bạn