Beethoven & Eroica, Hợp Âm của Biển và Người

17/01/202620:17(Xem: 953)
Beethoven & Eroica, Hợp Âm của Biển và Người


on tue sy-2
BEETHOVEN & EROICA

HỢP ÂM CỦA BIỂN VÀ NGƯỜI

Bà viết của Cư Sĩ Nguyên Đạo Văn Công Tuấn
Diễn đọc: Phật tử Diệu Danh





DẪN TỪ:

Những buổi trưa Sài Gòn đầu thập niên 1970, có hôm nắng nóng đến mức tưởng như thời gian cũng lười chuyển động. Thành phố nằm yên lim dim giấc ngủ trưa. Trong Phòng Âm Nhạc của Đại học Vạn Hạnh – nơi tôi thường tìm đến để trốn nắng và nghe nhạc (căn phòng duy nhất có gắn máy lạnh để bảo quản nhạc cụ và dàn máy do anh Phạm Trung Cang quản lý; giờ nghỉ trưa cửa đóng kín chỉ một vài nhân viên được vào) – vang lên tiếng đàn dương cầm của Thầy. Những khúc Beethoven. Thầy tận dụng những giờ trưa vắng để tập đàn. Khi ấy, tôi còn rất trẻ – một sinh viên nghèo gốc miền Trung, chưa từng biết đến nhạc cổ điển Tây phương. Tôi không hiểu hết những hợp âm ấy nói gì, chỉ lặng nhìn đôi tay Thầy lướt trên phím đàn, và cảm nhận mơ hồ rằng có điều gì rất lớn đang khẽ chuyển mình trong từng nốt nhạc.

Nhiều năm sau, khi đã sống ở châu Âu và trong sinh hoạt của gia đình có ít nhiều gắn bó với âm nhạc, tôi dần hiểu thêm về nhạc cổ điển Tây phương. Ngồi nghe Giao hưởng Eroica tại Elbphilharmonie Hamburg lần này, tôi chợt nhận ra những hợp âm ấy với tôi không chỉ thuộc về Beethoven, mà còn thuộc về Thầy – người đã gieo vào tôi niềm tin rằng âm thanh có thể mở ra những cánh cửa trong tâm hồn.

Hôm nay sắp đến Lễ Đại Tường của Thầy, tôi viết những dòng này như một khúc tưởng niệm – như thể trong tiếng nhạc ấy, tôi vẫn nghe thấy bước chân Thầy trở về, cùng Beethoven, giữa biển và người.

Đây cũng là một trong những kỷ niệm hiếm hoi tôi còn giữ được với Thầy – Thầy Tuệ Sỹ – trong những ngày đẹp sống gần Thầy ở Nội Xá Đại học Vạn Hạnh Sài Gòn.
Con đang nhớ Thầy lắm.

[ 1 ]
Những Con tàu và Bờ bên kia

Có những chuyến đi không mang theo hành lý, chỉ mang theo một âm thanh. Nhà soạn nhạc đại tài Ludwig van Beethoven đã viết về một chuyến đi như thế – một hành trình không hướng về đích, mà hướng vào tận cùng sâu thẳm của con người. Ông đặt tên cho nó là Eroica.
Tối ấy, thành phố cảng Hamburg ướt và ẩm giống như có ai đó vừa rũ xuống một tấm mền mưa khổng lồ lên sông Elbe. Mùi rong rêu từ nước quyện với tiếng gió len qua những mái nhà gạch đỏ. Trên con đường vắng lát đá, ánh đèn vàng hắt xuống phản chiếu lấp lóa như hàng ngàn mảnh ký ức vụn. Tôi bước chậm lại vì muốn nghe rõ được tiếng giày mình gõ lên mặt đường – như nhịp mở đầu cho khúc nhạc sắp vang lên ở Elbphilharmonie.
Vâng, là buổi tối ấy – tối ngày 20 tháng Mười Một, năm 2024. Lần này tôi đến Elbphilharmonie Hamburg, không phải để giải trí suông, cũng không vì có người thân trong dàn nhạc. Âm nhạc của Beethoven làm tôi liên tưởng đến một vị Thầy đã gieo vào tôi những nốt nhạc cổ điển Tây phương đầu tiên trong đời. Và tôi tìm đến đây cũng vì một dòng chữ được in nghiêng và đậm trong chương trình buổi hòa nhạc: “Âm nhạc không cứu người khỏi chết – nhưng không để họ bị lãng quên.”

Quay về thành phố cảng này, nơi tôi từng sinh sống trong suốt hơn hai mươi năm thời học đại học và bắt đầu đi làm, tôi bỗng nghĩ đến một con tàu từng cập bến ở đây: Cap Anamur 2 - con tàu nhân đạo của nước Đức, từng cứu hàng vạn thuyền nhân Việt Nam trên biển Đông. Đó là tháng Chín năm 1986. Cùng mấy mươi người Việt khác tôi đã đứng ở bến cảng này để đón con tàu quay về cảng Hamburg sau chuyến cứu hộ cuối cùng, mang theo 357 thuyền nhân được nước Đức tiếp nhận. Trong ký ức tôi, buổi chiều hôm đó như một bản nhạc có mùi muối mặn của Thái Bình Dương và nước mắt. Có tiếng còi tàu trầm và dài, gió thổi tiếp qua cầu tàu Landungsbrücke mang theo hơi thở của những người đã được vớt lên từ ranh giới sinh tử. Cho nên - Hamburg là nơi hiểu rõ hơn ai hết ý nghĩa của “bờ bên kia.”

Bên ngoài nhà hát Elbphilharmonie nước dòng sông Elbe vẫn lặng lẽ đổ ra Bắc Hải (Nordsee); bên trong Dàn nhạc Giao hưởng Resonanz Hamburg đang chuẩn bị trình diễn Eroica.

Giữa con tàu cứu nạn và bản giao hưởng ấy, tôi nhận biết có gì đó rất giống nhau. Cả hai đều không đứng yên. Cả hai chỉ có ý nghĩa khi đưa được ai đó đến một nơi khác – nơi an toàn hơn, hay đơn giản là yên tĩnh hơn trong chính tâm mình.”

Tìm vào đúng hàng ghế sau khi đi qua một cầu thang cuốn dài và cao vút. Ngay khi đèn trong hội trường dần dịu xuống, hình ảnh một con tàu khác lại hiện ra: Sea-Watch 3 — thân sơn màu bạc, mũi tróc lở, chở 53 con người lênh đênh suốt hai mươi mốt ngày trên Địa Trung Hải mùa hè năm 2019. Kém may mắn cho họ là lúc ấy không quốc gia nào cho họ cập bến. Khi bệnh tật và kiệt sức lan khắp boong, nữ thuyền trưởng Carola Rackete người Đức đã quyết định cho tàu cập bất hợp pháp vào cảng Lampedusa – và bị bắt ngay khi tàu vừa chạm bờ.

Trên bức ảnh, một hàng người ngồi sát nhau, áo phao đỏ quấn cổ, mắt nhìn chốn vô định. Biển quanh họ xanh sẫm hun hút đến mức gần như đen. Có người viết dòng chữ: “Chúng tôi đi tìm đất để sống.” Có người viết tên mình lên áo phao – để nếu rơi xuống, thiên hạ còn biết mình là ai. Có người giữ khư khư một chiếc điện thoại đã hết pin – như giữ lấy một mảnh nối với một đời sống khác.

Những hành trình như thế thật ra không hề mới mẻ. Vì lịch sử loài người là lịch sử của những cuộc ra đi – từ rừng sâu tới đồng bằng, từ lửa đến ánh sáng. Nhưng trong câu chuyện 21 ngày lênh đênh của Sea-Watch 3, tôi nhận ra một điều khác: đôi khi “bờ bên kia” không nằm ở phía trước, mà ở trong lòng người rời bến.

[ 2 ]

Một Hợp âm Nhân đạo

“Eroica” - Sinfonie Es-Dur op. 55 – tên gọi ấy trong tiếng Ý, nghĩa là “Anh Hùng Ca”. Nhưng đúng nghĩa đó không chỉ là bản nhạc cho một anh hùng, mà là cho những kẻ du hành, những kẻ lưu vong, những “diaspora” trong thế kỷ chúng ta. Hằng ngày những cảnh tượng tương tự như vậy vẫn tiếp tục diễn ra – không chỉ ở biển Đông như mấy thập kỷ trước; mà khi thì ở Địa Trung Hải, biên giới Mỹ – Mexico, hay vùng cận Sahara. Ở khắp mọi nơi, mọi lúc! Người ta không chỉ chạy trốn khỏi chiến tranh hay đói nghèo, mà còn chạy trốn khỏi sự phán xét, khỏi chính trị loại trừ, khỏi những định kiến mang tính hệ thống. Do vậy, chữ "tỵ nạn" bây giờ không chỉ là một tình trạng của người khác – mà là của tất cả, dưới nhiều hình thức khác nhau.

Khi đề cập đến âm nhạc Beethoven thông thường người ta hay nói đến Giao hưởng số 5 – “Định mệnh” – với bốn nốt nhạc huyền thoại như tiếng gõ cửa của số phận - Ta-ta-ta-TAA! Có khi người ta cũng nói đến Giao hưởng số 9, tức bản “Ode to Joy – Khải Hoàn Ca” khi được chọn làm bài ca chính thức của Liên minh châu Âu. Nhưng Eroica, giữa hai kiệt tác ấy, lại là một bước ngoặt thầm lặng – nơi Beethoven không chỉ phá vỡ khuôn mẫu của nhạc cổ điển, mà còn viết lại hành trình của chính thân phận con người: từ hỗn loạn đến thức tỉnh. Đích thực là như vậy!

Chương I – Allegro con brio – bắt đầu bằng hai hợp âm như hai nhát búa gõ vào yên lặng. Nó là tiếng cửa khép lại sau lưng người ra đi. Là khoảnh khắc của quyết định – rời bỏ cái cũ để tìm sự thật. Chương II – Marcia funebre – tang lễ trầm và sâu. Điểm đáng nói, đây không phải là tang lễ cho một người chết, nó chính là tang lễ cho những ảo tưởng – hay vọng tưởng trong ta. Chương III – Scherzo – là tiếng thở sau cơn dông, là nụ cười giữa hành trình. Và Chương IV – Finale – bừng sáng, không kết thúc bằng chiến thắng, mà bằng sự hòa giải giữa bi kịch và ánh sáng.

Sau một tràng pháo tay dài chào mừng dàn nhạc, khi nhạc trưởng Riccardo Minasi vung chiếc đũa lên cao và tiếng nhạc vang lên, tôi nghĩ ngay đến những con tàu – Cap Anamur, Sea-Watch, và cả con thuyền gỗ chỉ mười sáu mét chở hơn bảy mươi người của chúng tôi năm nào. Con thuyền ấy đã lênh đênh vô vọng sáu ngày đêm giữa Biển Đông, cái chết đã đến cận kề. Tất cả trước sau đều mang trong lòng cùng một hợp âm: khát vọng được sang bờ bên kia.

Trên sân khấu, nữ diễn viên Jasmin Tabatabai từ chỗ ngồi đứng lên di chuyển chầm chậm đến giữa sân khấu, rồi cất tiếng. Giọng cô vang lên giữa một khoảng lặng của hai lần hợp âm Es-Dur cộc lốc từ dàn nhạc giao hưởng:

“Könnt ihr mich hören? Ich bin Schauspielerin. Heute Abend leihe ich meine Stimme Menschen, die aufgebrochen sind, ins Ungewisse”.
“Các bạn có nghe thấy tôi không? Tôi là một nữ diễn viên. Tối nay, tôi sẽ cho mượn giọng nói của mình để kể về những con người đã lên đường, bước vào khoảng không gian vô định”.

Câu nói đó đã khiến cả khán phòng trên hai ngàn người hôm ấy trở nên hoang mang và nhỏ bé lại. Bởi tất cả đều hiểu rằng, âm nhạc đêm nay không chỉ là Bản Giao hưởng của Beethoven – mà là một Nghi thức Nhân đạo. Một lễ tưởng niệm cho những kẻ đã từng lên đường. Một lời nhắc rằng: Âm nhạc, cũng như con tàu, chỉ có ý nghĩa khi nó đưa được ai đó đến bờ bên ấy.

[ 3 ]

Âm nhạc - Biển cả Cuộc đời

Ngồi nghe Eroica, tôi không chỉ nghe Beethoven. Tôi đã liên tưởng đến một ngón đàn ngày xưa ở Vạn Hạnh. Rồi qua hình ảnh ấy, tôi còn nghe thấy cả lời vang vọng từ một bậc vĩ nhân cách xa ông hàng ngàn năm, trên một lục địa khác – Tôi đang nghe đức Phật của tôi, đức Phật trong tôi.
Hành trình mà Beethoven viết ra trong bốn chương nhạc ấy cũng chính là hành trình của một tâm thức đi qua bốn cõi: Khởi hành – Nhận diện – Tỉnh thức – Quay lại giữa cuộc đời.
Chương I, Allegro con brio, là tiếng bước chân đầu tiên của Thái tử Tất-đạt-đa rời cung thành Ca-tỳ-la-vệ. Hai hợp âm đầu của Beethoven như tiếng hai cánh cửa thành đóng khép lại lúc con ngựa Kiền Trắc đưa Người trong đêm từ giã đi qua. Không còn vương miện, không còn yến tiệc – chỉ còn nhịp tim đập hòa cùng vũ trụ.

Chương II, Marcia funebre, là tang lễ cho những ảo tưởng. Ở đó, mọi vĩnh cửu mà ta từng tin đều tan như khói. Beethoven không than khóc một anh hùng đã chết, mà đang tiễn đưa phần “chấp ngã “ trong chính mình. Hình ảnh khi Tất-đạt-đa lần đầu nhìn thấy bốn cảnh khổ: sanh – già – bệnh – chết; trong khoảnh khắc Ngài nhận ra: không ai thật sự mất đi, chỉ là thay hình đổi dạng trong dòng chảy của vô thường.

Rồi đến Scherzo, chương III – nhạc bỗng nhẹ, bừng sáng như tiếng suối giữa rừng. Trong đó người ta nghe ra có sự hồn nhiên, tinh nghịch, có cái vui bên cái khổ. Như khi đức Phật từ bỏ con đường khổ hạnh để bước vào thiền quán, khi Ngài cầm trên tay bát cháo của mục nữ Sujāta dâng. Khúc nhạc cũng bừng sáng như nụ cười của một hành giả khi đã ngộ ra rằng: nhờ có khổ đau mà ta mới nhận ra được hạnh phúc.

Và cuối cùng, chương IV Finale – chương biến tấu không dứt, nơi chủ đề cũ quay trở lại nhưng mỗi lần mỗi khác đi. Beethoven đã cho ta nghe thấy điều mà đức Phật dạy: “Không có gì mãi mãi tồn tại bất biến, mà cũng không có gì bị xóa mất hẳn đi“. Tất cả đều chỉ là những biến tấu của một chủ đề duy nhất – TÂM.

Trong sảnh đường Elbphilharmonie Hamburg lúc này, giữa tiếng nhạc và với hai ngàn người yên lặng chung quanh, tôi chợt hiểu ra: Những điều Beethoven muốn nói và lời đức Phật dạy, tuy cách nhau mấy đại dương và đã cả ngàn năm mà thật ra không xa mấy. Mỗi hành giả bước đi trên con đường riêng, nhưng đều chạm đến cùng một âm hưởng: giải thoát khỏi bản ngã. Nhạc sĩ dùng âm thanh để chạm vào tâm con người. Bậc Đại Giác tỏa sáng bằng sự tĩnh lặng – không có thanh âm mà lòng người vẫn rung. Một người viết ra bằng hợp âm, một người bằng yên lặng của thiền quán và thân giáo. Nhưng đều chuyển tải một thông điệp.

Lắng nghe Eroica, tôi nhận ra chính điều đó: âm nhạc, như lòng từ – không chia ranh giới. Những người trên Sea-Watch 3 mùa hè năm 2019, những thuyền nhân trên Cap Anamur 2 năm 1986, hay hai ngàn người chúng tôi đang ngồi đây hôm nay – tất cả đều như đang ngồi trên những con tàu. Chỉ khác là mỗi người trôi dạt trong một đại dương khác nhau: biển nước, biển lòng hay biển âm thanh. Rồi lời Kinh Hoa Nghiêm hiện rõ lên trong tâm tưởng tôi - bản thể và hiện tượng “như nước với sóng”. Sóng có thể cao thấp, cuộn xoáy hay lặng yên, xô nhau lớp trước lớp sau – nhưng nước thì vẫn là một.
Khổ, ở nơi nào và thời nào cũng cùng một vị; hễ còn thân, thì còn khổ, chỉ khác duyên mà hiện ra khác tướng.

[ 4 ]

Hạt giống Âm nhạc

Âm nhạc của Beethoven không phải là thể loại thưởng thức nhắm mắt gật gù, ngón tay gõ nhịp – ít nhất là với Giao hưởng Eroica này. Nó vực dậy. Nó khiến người nghe phải đứng lên, bước qua bờ bên kia của chính mình. Từ những hợp âm khốc liệt của chương đầu, đến tiếng nghẹn ngào trong tang lễ, rồi niềm vui bất ngờ của Scherzo, và sự tái sinh ở Finale.

Nghe Eroica, trước mắt tôi đã hiện ra hình ảnh những con tàu bé nhỏ từng trôi dạt vô vọng giữa biển Đông năm xưa - trong đó chính mình và người thân từng tham dự. Rồi hình ảnh những ánh mắt, những bàn tay run run đón chiếc áo phao đầu tiên được thả xuống trong các bức ảnh của Sea-Watch.
Nhìn người con trai mình đang chăm chú và thích thú với nhạc cụ trên sân khấu, tôi chợt nhận ra rằng chẳng có hành trình nào là vô nghĩa; mỗi mất mát chỉ là một khoảng lặng, để đời sau đó có thể ngân vang. Rằng cái chết, suy cho cùng, chỉ là một sự biến tấu của sự sống – như hợp âm lúc chuyển sang giọng khác. Đó là vòng quay luân hồi! Và rằng, những đường biên giới kia, dù là trênn mắt đất hay dưới nước thì cũng chỉ là một bến đậu của khổ đau và lòng từ - như những chặng đời con người trải qua.

Những cảm nhận về các âm điệu ấy đã được trao truyền, nuôi dưỡng trong tôi từ những lời ít ỏi mà Thầy Tuệ Sỹ từng nói với tôi về âm nhạc Tây phương ngày xưa, nói cho một chàng thanh niên quê mùa nhưng rất yêu nhạc. Những xúc cảm ấy đã được ấp ủ, không chỉ là những xúc cảm của những người chơi nhạc chuyên nghiệp như sau này tôi được tiếp xúc hay có quan hệ thân thiết. Đó còn là sự rung động, đồng cảm đích thực của một nghệ sĩ – lại là một ông thầy tu – với âm nhạc. Rất hiếm hoi.

Âm nhạc, từ ngày ở Vạn Hạnh với tôi đã trở thành thông điệp chở lòng từ bi, trao truyền trí tuệ. Bây giờ thì lại đậm nét hơn: Âm nhạc không cứu người, nhưng nó nhắc ta nhớ rằng mình là người. Khi nhân tính được đánh thức, bờ bên kia chẳng còn xa.
Và có lẽ, như thế cũng đã đủ. 

(Kiel 11/2025)

Gửi ý kiến của bạn
Tắt
Telex
VNI
Tên của bạn
Email của bạn
09/02/2026(Xem: 2443)
CÁO BẠCH HỘI ĐỒNG GIÁO PHẨM TRUNG ƯƠNG VIỆN TĂNG THỐNG GHPGVNTN Thành kính cáo bạch Trưởng lão Hòa thượng thượng NGUYÊN hạ ĐẠT, tự PHƯỚC AN Tăng Trưởng Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN Nguyên Tổng vụ trưởng Tổng vụ Văn hóa, Viện Hóa Đạo GHPGVNTN đã thuận thế vô thường viên tịch vào lúc 11 giờ 50, ngày 09 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 22 tháng Chạp năm Ất Tỵ). Trụ thế: 79 năm, 57 hạ lạp Tang lễ Trưởng lão Hòa thượng tân viên tịch được cung kính cử hành tại Phật Học Viện Hải Đức (Chùa Hải Đức), số 42 Hải Đức, phường Tây Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. • Lễ cung thỉnh báo thân Trưởng lão Hòa thượng nhập kim quan vào lúc: 07 giờ 00, ngày 10 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 23 tháng Chạp năm Ất Tỵ). • Lễ phụng tống kim quan trà tỳ tại Đài hỏa táng Phương Bắc Nha Trang được cử hành vào lúc: 15 giờ 00, ngày 11 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 24 tháng Chạp năm Ất Tỵ). Phụng hành di ngôn của Trưởng lão Hòa thượng tân viên tịch: – Tang lễ thực
11/02/2026(Xem: 592)
Trong lịch sử hình thành và phát triển của các cộng đồng tôn giáo ở hải ngoại, hiếm có sự kiện nào mang tính biểu tượng sâu sắc như việc một chính quyền thế tục Tây Phương đặt tên đường mang tên của một bậc tu hành. Sau sự kiện đặt tên đường “Thích Nhất Hạnh Way” ở New York vào tháng 4 năm 2025; giờ tiếp nối đến sự kiện thành phố Évry-Courcouronnes, ngoại ô Paris, nước Pháp, quyết định đặt tên một đoạn đường cạnh Đại Tự Khánh Anh là Rue du Très Vénérable Thích Minh Tâm – Đường Hòa Thượng Thích Minh Tâm. Đây không chỉ là một sự kiện mang tính hành chánh thông thường, mà còn việc xác lập một giá trị: Giá trị của đạo đức, của phụng sự và trí tuệ Phật giáo đã được xã hội Tây phương nhìn nhận như một phần di sản văn hóa chung của cả nhân loại.
10/01/2026(Xem: 1728)
Thời gian qua thật mau, vậy mà đã hai năm Thầy rời bỏ Ta Bà bỏ chúng con ra đi, để lại cho chúng con niềm tiếc thương vô hạn.. Hôm nay giữa xứ lạnh của mùa Giáng Sinh gần kề nơi xứ người, con ngồi đây đọc bài "Ôn Cố Tri Ân" trong báo Viên Giác mà bồi hồi, xúc cảm … Đã lâu lắm rồi Thầy ơi, con không còn được nghe thông điệp của các Ngài, những thông điệp của Đức Tăng Thống mà con nghĩ rất cần thiết cho hàng Phật tử chúng con, cũng như cho tất cả những ai có lòng yêu thương đất nước, đất nước Việt Nam đã chịu qúa nhiều đau khổ bởi chiến tranh, bởi thiên tai, và nhất là dưới chế độ phi nhân tính của cộng sản. Phải chăng Giác Linh Thầy đã về đây để hộ trì cho chúng con, nước mắt con lăn dài, hình ảnh sự biến Lương Sơn lại hiện về trong con qua bài tường thuật của Thầy tại đồn biên phòng Lương Sơn, ngày 8.10.2003, Thầy đã dùng lý luận để vạch rõ dã tâm của cộng sản, giả trá, chụp mũ, vu khống, bắt cóc, hình ảnh Hòa Thượng Quảng Độ bị chúng dìu lên xe, mặc cho Hòa Thượng chống đối, chú
16/12/2025(Xem: 2615)
Người viết đọc bản tin xong , mà trong đầu vẫn vấn vương với những lời viết như sau : những hành động dấn thân phụng sự cộng đồng bằng nhiều hình thức thiết thực: tổ chức cứu tế, ủy lạo những gia đình gặp hoàn cảnh ngặt nghèo, trợ giúp người già yếu và đơn, ân cần an ủi, nâng đỡ tinh thần cho những người đang chịu mất mát và đau khổ là sự khẳng định vai trò tích cực của Phật giáo trong đời sống xã hội, đặc biệt trong những thời khắc khó khăn nhất của nhân loại.
14/12/2025(Xem: 2384)
Ngài là Pháp hữu cùng thế hệ với chư vị Tôn túc: Ôn Huyền Quang, Ôn Trí Nghiêm, Ôn Đổng Minh, và các bậc cao tăng đồng thời với Ngài Huyền Tôn bên Úc. Những hình ảnh mà Thầy nhắc đến chính là Tu Viện Kim Sơn tại Huế, nơi được xem là Đại học Phật giáo đầu tiên của Phật giáo Việt Nam. Bức ảnh ấy không chỉ là một tư liệu đơn lẻ, mà là dấu ấn của cả một thế hệ Cao Tăng Phật giáo Việt Nam. Có những tấm hình do chính Hòa Phụ bấm máy, cách nay đã hơn 60 năm.
10/12/2025(Xem: 1878)
Trọn niềm thương nhớ hướng quê hương Mùa Đông Ất Tỵ cảnh tang thương Bao nhiêu đổ nát, bao chua xót Quả thật thế gian, cõi vô thường! Vẫn biết duyên trần chẳng bền lâu Người nỡ ra đi chóng thế sao? Vốn hẹn Hiển Nam ngày tái ngộ Nhưng người Pháp Lữ, biết tìm đâu?!
06/12/2025(Xem: 1227)
Nghĩ gì về Thầy Tuệ Sỹ? Nếu có ai hỏi như thế, tôi sẽ nói rằng tôi chưa thể hiểu tới một phần rất nhỏ những gì Thầy viết, mặc dù tôi vẫn đọc Thầy đều đặn. Cũng như một người đứng dưới chân núi, biết được những gì để dám nói về núi. Tôi không dám so sánh Thầy Tuệ Sỹ với bất kỳ ai, vì tôi không đủ kiến thức và trình độ để đối chiếu bất kỳ kho kiến thức và hành trình tu học của bất kỳ ai.
06/12/2025(Xem: 1245)
Khi đại thụ ngã xuống, một khoảng trời trống vắng cô liêu bày ra nhưng trong tâm tưởng con người thì bóng dáng đại thụ vẫn sừng sững không thể xóa nhòa. Khi lau sậy gầy hao phơ phất trong nắng tà quái chiều hôm, bông lau trắng xóa cả trời chiều, tưởng chừng như vô thanh nhưng sóng âm đồng vọng ngập trong đất trời.
28/11/2025(Xem: 1652)
Kính bạch Giác Linh Thầy Từ Tây Đức xa xôi con theo chân Chư vị Tôn Đức, thân bằng thuộc cùng Phật tử về đây để dự lễ Trà Tỳ, tiễn đưa Thầy về Quê Hương Phật, trên nắp kim quan Thầy phủ đầy những cành hoa hồng đủ màu sắc của mà chư vị Tôn Đức Tăng Ni, quý Phật tử kính thương Thầy đã đặt trên đó với lòng tri ân và sự tiếc thương dâng cúng Thầy, con như ngửi được mùi thơm, như hương đức hạnh của Thầy, một vị Thầy đã suốt đời hiến dâng cho Dân Tộc và Đạo Pháp. Nhìn chiếc kim quan Thầy được nâng lên, đẩy vào đài hỏa táng, bao nhiêu cành hồng dạt xuống, con nghe như Thầy bảo "cảm ơn các con thương yêu, tạm biệt các con, các con về đi, chịu khó tu học, Thầy chúc các con thân tâm thường an lạc, Thầy sẽ trở lại.." tim con như quặn thắt, con mới biết ra rằng từ nay vĩnh viễn con không còn được nghe tiếng Thầy nữa…Thầy ơi!
14/11/2025(Xem: 1447)
Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ — húy thượng Nguyên hạ Chứng, đời thứ 44 dòng Lâm Tế — đã thuận thế vô thường, viên tịch vào ngày 24 tháng 11 năm 2023 tại Chùa Phật Ân, Việt Nam. Ngài là bậc Cao Tăng Thạc Đức, người đã cống hiến trọn đời cho Phật Giáo Việt Nam, Dân Tộc, và Giáo Dục. Từ Viện Đại Học Vạn Hạnh đến các Viện Cao Đẳng Phật Học như Hải Đức – Nha Trang và Quảng Hương Già Lam – Sài Gòn, Ngài đã dìu dắt và đào tạo bao thế hệ Tăng, Ni, Phật tử. Ngài là nhà phiên dịch Tam Tạng Kinh Điển với những công trình vĩ đại như Kinh Duy-ma-cật Sở Thuyết, Kinh Thắng Man, A-hàm, Luận Câu-xá, Luận Thành Duy Thức, cùng Đại Tạng Kinh Việt Nam được phục hoạt vào năm 2021.