Melbourne, Úc Châu – 2001
1. Bối cảnh truyền bá Phật giáo trong những thế kỷ đầu Tây lịch
Những thế kỷ đầu của Tây lịch đã chứng kiến một phong trào truyền bá Phật giáo mạnh mẽ vượt ra ngoài biên giới Ấn Độ. Tiếp nối truyền thống hoằng pháp từ thời vua A-Dục (Aśoka, thế kỷ III trước Tây lịch), các vị tăng sĩ Phật giáo từ Tích Lan, Nam Ấn – đặc biệt là trung tâm Phật học Kanchipuram – cũng như từ miền Trung và Bắc Ấn Độ, đã dấn thân vào những cuộc hành trình dài nhằm truyền bá giáo pháp của Đức Phật đến nhiều vùng đất xa xôi của châu Á.[1]
Từ thiên niên kỷ đầu Tây lịch, Phật giáo đã được truyền bá rộng rãi đến các quốc gia như Trung Hoa, Nhật Bản, Tây Tạng, Mông Cổ, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam. Những vị sư tiên phong này thường mang theo tượng Phật, xá lợi cùng một số bản kinh được chép tay. Trong nhiều trường hợp, các ngài còn thông thạo ngôn ngữ địa phương và đã tham gia vào công cuộc phiên dịch kinh điển từ tiếng Pali và Sanskrit sang ngôn ngữ bản địa, góp phần quan trọng vào sự hình thành và phát triển của văn học Phật giáo tại các quốc gia này.[2]
Những nỗ lực hoằng pháp đầy gian nan của các nhà truyền giáo Phật giáo thời kỳ đầu đã được ghi lại trong nhiều bia ký, biên niên sử và tác phẩm văn học của các quốc gia mà họ từng lưu trú. Hoạt động của họ không chỉ truyền bá tôn giáo mà còn để lại dấu ấn sâu sắc trong đời sống văn hóa, nghệ thuật và tư tưởng của các xã hội tiếp nhận Phật giáo.[3]
Mặc dù Ấn Độ là nơi phát sinh Phật giáo và đã lưu giữ một kho tàng văn học Phật giáo đồ sộ qua nhiều thế kỷ, nhưng trong những tư liệu này hầu như không có ghi chép rõ ràng về các hoạt động truyền bá Phật giáo vượt ra ngoài khu vực châu Á sang các vùng đất bên kia Thái Bình Dương hay Đại Tây Dương. Tuy nhiên, một số giả thuyết lịch sử cho rằng các nhà sư Phật giáo có thể đã từng đặt chân đến các hòn đảo Thái Bình Dương, thậm chí đến châu Mỹ từ rất sớm.[4]
Một số học giả hiện đại như Chaman Lal đã đưa ra giả thuyết rằng những người Ấn Độ cổ đại, theo truyền thống Hindu, có thể đã đặt chân đến châu Mỹ trước chuyến hải hành của Christopher Columbus năm 1492. Lập luận này được dựa trên một số điểm tương đồng về văn hóa và tôn giáo giữa Ấn Độ cổ đại và các nền văn minh Trung Mỹ. Tuy nhiên, giả thuyết này vẫn còn gây nhiều tranh luận do thiếu các bằng chứng văn học và khảo cổ học rõ ràng.[5]
Dẫu vậy, trong biên niên sử Trung Hoa có một ghi chép đáng chú ý liên quan đến một đoàn tu sĩ Phật giáo được cho là đã đến vùng đất mang tên Phù Tang (Fusang) vào thế kỷ thứ V sau Tây lịch. Một số học giả phương Tây đã cho rằng vùng đất Fusang có thể chính là khu vực Trung Mỹ hoặc Mexico ngày nay.[6]
2. Phái đoàn của Pháp sư Huệ Thâm (Hui Shen/法師慧深)
Theo một số tư liệu được nghiên cứu bởi các học giả phương Tây, đặc biệt là Giáo sư John Fryer thuộc Đại học California, một nhà sư Phật giáo tên Huệ Thâm cùng bốn vị tăng sĩ khác có nguồn gốc từ Kabul (Afghanistan) đã thực hiện một chuyến hải hành dài đến vùng đất Fusang vào năm 458 sau Tây lịch với mục đích truyền bá giáo lý của Đức Phật. [7]
Theo ghi chép trong “Lương thư” (Liang Shu), bộ sử chính thức của triều đại nhà Lương, Pháp sư Huệ Thâm đã trở về Trung Quốc vào năm 499 sau Tây lịch và tường trình với triều đình về vùng đất Fusang, nơi mà Ngài đã lưu trú trong nhiều năm. [8]
Một số học giả cho rằng Fusang có thể là khu vực thuộc Trung Mỹ hoặc Mexico ngày nay. Nếu giả thuyết này được xác nhận, chuyến đi của Huệ Thâm có thể được xem như một trong những cuộc tiếp xúc sớm nhất giữa châu Á và châu Mỹ trước thời kỳ khám phá của châu Âu.[9]
Theo các tư liệu nghiên cứu, phái đoàn Phật giáo này có thể đã tách thành hai nhóm nhỏ và tiến hành hoạt động truyền bá giáo pháp tại địa phương trong khoảng hơn bốn mươi năm. Sau thời gian dài hoằng pháp, Pháp sư Huệ Thâm, với tư cách là trưởng đoàn, đã một mình trở về Trung Hoa.[10]
Lộ trình chính xác của chuyến hành trình này vẫn chưa được xác định rõ. Một số giả thuyết cho rằng phái đoàn đã đi theo đường bộ từ Kabul đến Trung Hoa rồi từ đó vượt Thái Bình Dương bằng đường biển. Một giả thuyết khác cho rằng họ đã khởi hành từ các hải cảng của Ấn Độ để vượt đại dương.[11]
Dù theo lộ trình nào, chuyến trở về của Pháp sư Huệ Thâm được ghi nhận là đã đến Kinh Châu, một trung tâm chính trị quan trọng nằm bên bờ sông Dương Tử. Tuy nhiên, do tình hình nội chiến vào cuối triều Nam Tề, Ngài phải chờ đợi nhiều năm mới có cơ hội trình bày những báo cáo của mình.
Mãi đến năm 502 sau Tây lịch, khi Lương Võ Đế (Emperor Wu of Liang) lên ngôi, Pháp sư Huệ Thâm mới được diện kiến nhà vua và trình bày chi tiết về vùng đất Fusang cũng như những hoạt động của phái đoàn trong suốt nhiều thập niên tại đó. [12]
3/ Các Câu Chuyện Được Ghi Lại Trong Lịch Sử
Theo các biên niên sử Trung Hoa, Pháp sư Huệ Thâm dường như không phải là người Trung Hoa bản địa nên khả năng sử dụng tiếng Hán của ngài không được thông thạo. Khi trở về triều đình, vua Lương Võ Đế đã tiếp kiến ngài như một vị sứ thần đến từ một vùng đất xa xôi ở phương Đông, bởi lẽ quốc tịch và xuất xứ của ngài được xem là thuộc về một xứ sở ngoài Trung Hoa. Pháp sư Huệ Thâm đã dâng lên Hoàng đế nhiều vật phẩm lạ, được cho là mang về từ vùng Trung Mỹ và Mexico.[13]
Lương Võ Đế vốn là một vị quân vương sùng kính Phật giáo và nổi tiếng là một đại thí chủ hộ trì Tam bảo. Vì vậy, nhà vua đặc biệt quan tâm đến chuyến hành trình của Pháp sư Huệ Thâm. Nhà vua đã giao cho vị thân vương Du Kỳ tiến hành thẩm vấn chi tiết về chuyến đi của phái đoàn cũng như những hoạt động truyền bá Phật giáo tại vùng đất xa lạ ấy. Sau đó, toàn bộ bản tường trình của Pháp sư Huệ Thâm được ghi chép lại và lưu trữ trong văn khố triều đình nhà Lương. Những ghi chép này về sau còn được dẫn lại và xác nhận trong các công trình của sử gia nổi tiếng Mã Đoan Lâm (Ma Duanlin, đời Tống) trong bộ Văn Hiến Thông Khảo.[14]
Trong cuộc đối thoại với thân vương Du Kỳ, Pháp sư Huệ Thâm thuật lại rằng giáo đoàn gồm năm vị tăng sĩ Phật giáo, trong đó có chính ngài, đã đến vùng đất được gọi là Phù Tang (Fusang) vào khoảng năm 458 sau Tây lịch, dưới thời vua Minh Đế của triều đại Nam Tống (420–479). Các vị mang theo tượng Phật, xá lợi và kinh điển. Theo lời tường trình của Huệ Thâm, vào thời điểm ấy cư dân tại vùng đất này chưa biết đến Phật giáo. Sau một thời gian truyền bá giáo pháp, phái đoàn đã thành công trong việc thiết lập một cộng đồng Phật giáo địa phương và thậm chí đã có thể truyền Cụ túc giới cho một số người bản địa.[15]
Theo những mô tả trong bản tường trình, hành trình của phái đoàn có thể đã đi dọc theo các quần đảo Kuril và Aleutian để đến vùng Alaska. Một số giả thuyết cho rằng họ khởi hành từ bán đảo Kamchatka, một khu vực mà người Trung Hoa thời bấy giờ đã có những hiểu biết nhất định thông qua các tuyến giao thương ở vùng Viễn Đông. Pháp sư Huệ Thâm mô tả khá sinh động về vùng đất Fusang, bao gồm phong tục, tập quán và đời sống của cư dân bản địa. Ngài cho biết vùng đất này nằm cách khoảng 2.000 đến 6.500 dặm về phía đông của Kamchatka và cũng ở phía đông của Trung Hoa. Những chi tiết này khiến một số học giả cho rằng phái đoàn có thể đã thực hiện một chuyến hải hành dài bằng những phương tiện thô sơ như thuyền nhỏ hoặc xuồng không mui.[16]
Sau khoảng bốn mươi năm lưu trú tại Fusang, vì những lý do không được ghi chép rõ ràng, Pháp sư Huệ Thâm được cho là đã gặp phải sự ngược đãi từ một số nhóm thổ dân địa phương. Khi mạng sống bị đe dọa, ngài buộc phải rời khỏi vùng đất này và quay trở lại Trung Hoa. Một số truyền thuyết cho rằng trước khi rời đi, ngài đã để lại những dòng chữ khắc trên vách đá để ghi dấu chuyến hành trình của mình.[17]
Một số giả thuyết khác còn cho rằng tại vùng Magdalena (Mexico) có một pho tượng được dựng lên nhằm tưởng niệm vị tăng sĩ ngoại quốc này. Ngoài ra, tại nhiều khu vực ở Trung Mỹ, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy những phong tục, nghi lễ và một số cổ vật mà theo họ có thể cho thấy dấu vết của ảnh hưởng Phật giáo cổ đại. Những yếu tố này xuất hiện rải rác dọc theo khu vực ven Thái Bình Dương, từ Alaska đến Mexico, và cả ở một số địa điểm nằm sâu trong nội địa.[18]
Sau khi trở về Trung Hoa, Pháp sư Huệ Thâm được ghi nhận là đã tường trình toàn bộ chuyến hành trình của mình trước triều đình. Tuy nhiên, số phận của bốn vị tăng sĩ còn lại trong phái đoàn không được lịch sử ghi lại rõ ràng. Những ghi chép này từ văn học Phật giáo Trung Hoa đã trở thành cơ sở để một số học giả hiện đại nghiên cứu và suy luận về khả năng có những tiếp xúc sớm giữa các nhà truyền giáo Phật giáo châu Á và các nền văn minh cổ đại tại châu Mỹ.[19]
4/Những Tập Quán Tôn Giáo
Khi bàn về khả năng ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ và Phật giáo đối với các nền văn minh cổ đại tại Trung Mỹ và Mexico, giáo sư John Fryer đã nhận xét rằng những ghi chép của người Tây Ban Nha trong thời kỳ chinh phục châu Mỹ cho thấy nhiều nét tương đồng đáng chú ý giữa các tập quán tôn giáo tại Trung Mỹ và những truyền thống tôn giáo tại châu Á. Theo ông, các yếu tố như tín ngưỡng, nghi lễ, kiến trúc tôn giáo, hệ thống lịch pháp, nghệ thuật biểu tượng và một số phong tục xã hội được ghi nhận tại Mexico, Yucatán và các vùng Trung Mỹ đã cho thấy những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên với truyền thống văn hóa – tôn giáo của châu Á. Những sự tương đồng ấy đã khiến một số học giả đặt giả thuyết rằng ảnh hưởng của Phật giáo hoặc các truyền thống tôn giáo Ấn Độ có thể đã lan đến châu Mỹ từ rất sớm.[20]
Fryer cho rằng số lượng các điểm tương đồng giữa hai khu vực lớn đến mức nhiều nhà nghiên cứu độc lập, dù không biết đến câu chuyện về chuyến hành trình của Pháp sư Huệ Thâm vẫn tin rằng có thể đã tồn tại một mối liên hệ nào đó giữa châu Á và châu Mỹ từ những thế kỷ đầu của Tây lịch.
Một trong những học giả nghiên cứu sâu về vấn đề này là Edward Payson Vining ở San Francisco. Trong công trình nổi tiếng của mình, ông đã liệt kê khoảng ba mươi lăm điểm tương đồng giữa văn hóa tôn giáo Trung Mỹ và truyền thống văn hóa, tôn giáo Ấn Độ. Theo Vining, những sự tương đồng này cho thấy khả năng rằng cả Phật giáo và Ấn Độ giáo có thể đã được truyền bá đến khu vực Trung Mỹ từ nhiều thế kỷ trước khi người châu Âu đặt chân đến lục địa này.[21]
Cần nhắc lại rằng chuyến hải hành của Christopher Columbus, dưới sự bảo trợ của triều đình Tây Ban Nha, đã đến châu Mỹ vào tháng 10 năm 1492, và từ đó mở đầu cho thời kỳ khám phá và chinh phục của châu Âu đối với Tân Thế Giới.[22]
Một nguồn thông tin khác thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về vấn đề này là quan điểm của hai học giả Canada, John Murray Gibbon và Tom MacInnes, những người cho rằng chuyến hải hành của Pháp sư Huệ Thâm có thể đã đưa ngài vượt qua Thái Bình Dương đến vùng bờ biển phía tây của Bắc Mỹ. Theo họ, Pháp sư Huệ Thâm có thể đã đến khu vực Vancouver (Canada) vào khoảng cuối thế kỷ thứ V sau Tây lịch.[23]
Giáo sư Gibbon còn dẫn lại ý kiến của một số nhà địa lý học thời George III khi nghiên cứu về khả năng hàng hải của người Trung Hoa cổ đại trên Thái Bình Dương. Trong khi đó, Tom MacInnes cho rằng Pháp sư Huệ Thâm có thể đã trải qua một mùa đông tại đảo Nootka (thuộc British Columbia ngày nay), nơi mà theo giả thuyết của ông, ba vị tăng sĩ trong phái đoàn đã ở lại để tiếp tục công việc truyền giáo.[24]
Một số phát hiện khảo cổ học cũng được các học giả nêu ra để củng cố giả thuyết này. Chẳng hạn, vào năm 1876, một số đồng tiền Trung Hoa thuộc triều đại nhà Tấn được cho là đã được tìm thấy tại khu vực Nootka. Ngoài ra, một số báo cáo còn nhắc đến những tàn tích được cho là dấu vết của các công trình tôn giáo cổ tại Mexico, đặc biệt ở vùng ven Thái Bình Dương gần Ures, thuộc bang Sonora, cùng với một pho tượng được cho là tượng Phật có khắc chữ Hán. Tuy nhiên, những phát hiện này vẫn còn gây nhiều tranh luận trong giới học giả.[25]
Một chi tiết đáng chú ý khác liên quan đến thân thế của Pháp sư Huệ Thâm là việc ngài được cho là xuất thân từ khu vực Kabul, một vùng đất vào thời cổ đại thuộc phạm vi văn hóa Gandhāra, nơi từng là trung tâm quan trọng của Phật giáo trong nhiều thế kỷ. Nếu điều này đúng, rất có thể Pháp sư Huệ Thâm là một tăng sĩ gốc Ấn Độ hoặc gốc Kabul, chứ không phải là người Trung Hoa. Điều này cũng giải thích vì sao các biên niên sử Trung Hoa cho rằng ngài không nói tiếng Hán thật thông thạo.[26]
Trong lịch sử Phật giáo, khu vực Gandhāra và Kabul từng sản sinh nhiều cao tăng nổi tiếng đã đến Trung Hoa truyền bá Phật pháp. Một trong những vị tăng sĩ tiêu biểu là Sanghadeva (Chúng Thiên), người đã đến Trung Hoa vào khoảng thế kỷ thứ IV sau Tây lịch và tham gia phiên dịch nhiều kinh điển Phật giáo sang tiếng Hán.[27]
Do đó, mặc dù ngày nay Pháp sư Huệ Thâm được biết đến với một danh xưng Trung Hoa, nhiều khả năng ngài có thể là một tu sĩ xuất thân từ khu vực Gandhāra hoặc Kabul, nơi vốn là một trung tâm lớn của Phật giáo trong thế giới cổ đại.
5/Kết luận
Những ghi chép liên quan đến Pháp sư Huệ Thâm và vùng đất Phù Tang (Fusang) trong các biên niên sử Trung Hoa từ lâu đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả nghiên cứu về lịch sử giao lưu văn hóa giữa châu Á và châu Mỹ. Từ những tư liệu cổ như Lương thư cho đến các công trình nghiên cứu hiện đại của các học giả phương Tây, câu chuyện về chuyến hải hành của vị tăng sĩ này vẫn gợi mở nhiều giả thuyết thú vị về khả năng tiếp xúc sớm giữa các nền văn minh cổ đại.[28]
Giả thuyết cho rằng Phù Tang có thể là một vùng đất thuộc châu Mỹ, đặc biệt là khu vực Trung Mỹ hoặc bờ biển phía tây Bắc Mỹ, đã được một số học giả như Edward Payson Vining, Charles G. Leland và Friedrich Hirth nêu ra từ cuối thế kỷ XIX. Các học giả này dựa vào những mô tả địa lý trong sử liệu Trung Hoa, cùng với một số điểm tương đồng về văn hóa và tôn giáo giữa châu Á và Trung Mỹ, để lập luận rằng chuyến hải hành của Pháp sư Huệ Thâm có thể đã vượt qua Thái Bình Dương và đặt chân đến Tân Thế Giới từ thế kỷ thứ V sau Tây lịch.[29]
Tuy nhiên, trong giới nghiên cứu hiện đại, giả thuyết “Fusang = America” vẫn còn gây nhiều tranh luận. Một số học giả cho rằng những mô tả về khoảng cách địa lý, khí hậu và thảm thực vật trong các nguồn sử liệu Trung Hoa có thể phù hợp hơn với các khu vực ở Bắc Thái Bình Dương, chẳng hạn như quần đảo Kuril hoặc vùng bờ biển Viễn Đông, hơn là châu Mỹ. Vì vậy, việc đồng nhất Fusang với một khu vực cụ thể tại châu Mỹ vẫn chưa đạt được sự đồng thuận trong cộng đồng học thuật.[30]
Mặc dù vậy, các tư liệu lịch sử Trung Hoa như Lương thư vẫn có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử hàng hải và giao lưu văn hóa trong thời cổ đại. Những ghi chép này cho thấy các tăng sĩ Phật giáo và các học giả thời bấy giờ đã có tầm nhìn rộng lớn vượt ra ngoài phạm vi địa lý quen thuộc của châu Á, đồng thời phản ánh truyền thống du hành và hoằng pháp mạnh mẽ của Phật giáo trong những thế kỷ đầu Tây lịch.[31]
Đối với những bằng chứng khảo cổ và văn hóa được nêu ra trong một số công trình nghiên cứu, chẳng hạn như những điểm tương đồng về nghi lễ, kiến trúc hay biểu tượng tôn giáo tại Trung Mỹ, các học giả hiện đại vẫn tỏ ra thận trọng trong việc đánh giá. Phần lớn các bằng chứng này mang tính gián tiếp và chưa đủ để khẳng định một cách chắc chắn sự hiện diện của Phật giáo tại châu Mỹ trong thời cổ đại. Tuy nhiên, chúng vẫn gợi mở khả năng rằng các tuyến giao lưu xuyên Thái Bình Dương có thể đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử nhân loại.[32]
Tóm lại, câu chuyện về Pháp sư Huệ Thâm và vùng đất Fusang không chỉ là một vấn đề lịch sử đơn thuần mà còn là một đề tài nghiên cứu liên ngành, liên quan đến lịch sử, khảo cổ học, tôn giáo học và lịch sử hàng hải cổ đại. Dù giả thuyết Fusang = America có được xác nhận hay không, những ghi chép này vẫn phản ánh tinh thần hoằng pháp không biên giới của Phật giáo và khát vọng khám phá thế giới của các tăng sĩ cổ đại. Chính tinh thần ấy đã góp phần làm nên lịch sử truyền bá rộng lớn của Phật giáo từ Ấn Độ lan tỏa khắp châu Á và có thể đã vươn tới cả những vùng đất xa xôi bên kia đại dương. [33]
[1] A. L. Basham, The Wonder That Was India (New York: Grove Press, 1954), 263–270.
[2] Etienne Lamotte, History of Indian Buddhism (Louvain: Peeters Press, 1988), 285–310.
[3] Richard H. Robinson and Willard Johnson, The Buddhist Religion (Belmont: Wadsworth Publishing, 1997), 98–115.
[4] Joseph Needham, Science and Civilisation in China, vol. 4 (Cambridge: Cambridge University Press, 1962), 503–505.
[5] Chaman Lal, Hindu America: Early Contacts between India and America (New Delhi: Voice of India, 1986).
[6] Friedrich Hirth, “The Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century,” Journal of the American Oriental Society 12 (1887): 1–22.
[7] John Fryer, “Notes on the Chinese Account of Fusang,” Proceedings of the California Academy of Sciences (San Francisco, 19th century).
[8] Yao Silian, Liang Shu 梁書 (Book of Liang), vol. 54.
[9] Edward Payson Vining, An Inglorious Columbus (New York: D. Appleton and Company, 1885).
[10] Charles G. Leland, Fusang or the Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century (London: Trübner & Co., 1875).
[11] Joseph Needham, Science and Civilisation in China, 504.
[12] Yao Silian, Liang Shu, vol. 54.
[13] Yao Silian, Liang Shu 梁書 (Book of Liang), vol. 54 (Beijing: Zhonghua Shuju edition).
[14] Ma Duanlin, Wenxian Tongkao 文獻通考 (Comprehensive Examination of Literature), compiled during the Song dynasty.
[15] Edward Payson Vining, An Inglorious Columbus: Or Evidence that Hwui Shan and a Party of Buddhist Monks from Afghanistan Discovered America in the Fifth Century A.D. (New York: D. Appleton and Company, 1885).
[16] Joseph Needham, Science and Civilisation in China, vol. 4 (Cambridge: Cambridge University Press, 1962), 503–505.
[17] Charles G. Leland, Fusang or the Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century (London: Trübner & Co., 1875).
[18] Friedrich Hirth, “The Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century,” Journal of the American Oriental Society 12 (1887): 1–22.
[19] John Fryer, “Notes on the Chinese Account of Fusang,” Proceedings of the California Academy of Sciences (San Francisco, late nineteenth century).
[20] John Fryer, “Notes on the Chinese Account of Fusang,” Proceedings of the California Academy of Sciences (San Francisco, 19th century).
[21] Edward Payson Vining, An Inglorious Columbus: Or Evidence that Hwui Shan and a Party of Buddhist Monks from Afghanistan Discovered America in the Fifth Century A.D. (New York: D. Appleton and Company, 1885).
[22] Samuel Eliot Morison, Christopher Columbus, Mariner (Boston: Little, Brown and Company, 1955).
[23] John Murray Gibbon, The Canadian Mosaic (Toronto: McClelland and Stewart, 1938).
[24] Tom MacInnes, The Teaching of the Buddha and the Pacific Traditions (Canadian historical essays on Pacific exploration).
[25] Joseph Needham, Science and Civilisation in China, vol. 4 (Cambridge: Cambridge University Press, 1962), 503–505.
[26] Yao Silian, Liang Shu 梁書 (Book of Liang), vol. 54 (Beijing: Zhonghua Shuju edition).
[27] Etienne Lamotte, History of Indian Buddhism (Louvain: Peeters Press, 1988), 290–295.
[28] Yao Silian, Liang Shu 梁書 (Book of Liang), vol. 54 (Beijing: Zhonghua Shuju edition).
[29] Edward Payson Vining, An Inglorious Columbus: Or Evidence that Hwui Shan and a Party of Buddhist Monks from Afghanistan Discovered America in the Fifth Century A.D. (New York: D. Appleton and Company, 1885); Charles G. Leland, Fusang or the Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century (London: Trübner & Co., 1875); Friedrich Hirth, “The Discovery of America by Chinese Buddhist Priests in the Fifth Century,” Journal of the American Oriental Society 12 (1887): 1–22.
[30] Joseph Needham, Science and Civilisation in China, vol. 4 (Cambridge: Cambridge University Press, 1962), 503–505.
[31] Etienne Lamotte, History of Indian Buddhism (Louvain: Peeters Press, 1988), 285–300.
[32] John Fryer, “Notes on the Chinese Account of Fusang,” Proceedings of the California Academy of Sciences.
[33] V. G. Nair, Realist Buddhism (Malaysia, 1992).
