

ĐỌC BÀI THƠ THIỀN TRÀ CỦA HÒA THƯỢNG THẮNG HOAN
Hàn Long Ẩn TTL
Tôi có thói quen, sau khi tụng kinh buổi sáng xong, thường ngồi uống một ly trà trước khi dùng điểm tâm. Vừa uống trà, tôi vừa lướt qua trang Thắng Hoan Thi Tập và tình cờ đọc được bài thơ Thiền Trà của Hòa thượng. Tôi cảm thấy thú vị và bỗng dưng nhớ Hòa thượng. Tôi nhớ không phải vì sự bịn rịn của thế gian, mà nhớ cái đức, cái tài và cái tính hào sảng của Ngài.
Cố Trưởng lão Hòa thượng Thắng Hoan, khi sinh tiền, đã ghé chùa Thiên Trúc, San Jose, chúng tôi vài dạo. Mỗi lần như vậy, tôi thường đọc cho Hòa thượng nghe một vài bài thơ do tôi sáng tác; và Hòa thượng cũng vậy, Ngài đọc cho tôi nghe vài bài thơ do chính Ngài sáng tác, nói về cuộc sống và công hạnh tu tập của mình, rồi cười một cách sảng khoái.
Sáng nay, tôi vừa đọc vừa tưởng tượng từng câu, từng chữ, như thể Ngài đang ngồi trước mặt tôi mà đọc thơ vậy:
Ta ngồi đây bến giác
Sẵn bên kỷ thiền trà
Với trầm hương giải thoát
Thưởng thức Ưu Đàm Hoa.
Tôi đang mường tượng có một vị thiền sư ngồi nơi góc hiên vắng, bên bộ kỷ trà, xông một lò trầm hương khói bay lãng đãng, chậm rãi uống từng ngụm trà “Ưu đàm hoa”. Thực ra, “uống trà Ưu đàm hoa” hay “thưởng thức Ưu đàm hoa” là cách nói của bậc xuất trần thượng sĩ đã thấy pháp. Bởi Ưu đàm hoa (優曇花, Udumbara), theo kinh Phật diễn tả, là loài hoa ba nghìn năm mới nở một lần, vô cùng hy hữu và linh thiêng. Khi hoa nở là điềm lành lớn xuất hiện: Đức Phật xuất thế, Chuyển Luân Thánh Vương ra đời, Chánh pháp hưng long… Tôi nghĩ tác giả đang an trú trong chính phút giây hy hữu ấy.
Bờ kia trường biển mộng
Vạn vật không ngừng trôi
Trên dòng đời di động
Họ tưởng rằng an vui.
Biển chiếm hơn bảy mươi phần trăm diện tích của quả địa cầu này, nhưng đối với tác giả, đó là “biển mộng”. Không chỉ là mộng đơn thuần, mà còn là “trường biển mộng”, tức giấc mộng dài triền miên trong vô lượng kiếp luân hồi. Vạn vật trôi đi trong dòng chảy của kiếp phù du. Nhưng mấy ai là người thấy được “biển mộng”, thấy được tính “phù du” ấy, hay vẫn mãi đeo đuổi, bám víu, chấp trước vào cái giả huyễn rồi cho rằng đó là “an vui”?
Phù sinh bao thế hệ
Biến thiên mấy nhịp cầu
Sầu biệt ly đẫm lệ
Rơi thấm kiếp ngàn dâu.
Chấp huyễn cho là chân, chấp mê cho là ngộ — đó là căn bệnh chung của những ai chưa thấy được thực tướng của các pháp. Bao nhiêu thế hệ đã trôi qua, bao nhiêu nhịp cầu đã đổi thay, bao nhiêu nỗi sầu ly biệt đẫm lệ giữa khói sương nhân thế? Có lẽ tác giả đã từng nếm trải, hoặc đã chứng kiến tận tường những vị đắng cay ấy trong những thăng trầm của đời sống trước đây, nên Ngài không chỉ nói với chính mình, mà còn nói với bao thế hệ.
Tuy họ về quá khứ
Nhưng ta vẫn ngồi đây
Ra ngoài vòng sinh tử
Còn chi có đổi thay.
“Họ” đã về quá khứ. “Họ” có thể là cả chủ thể lẫn đối tượng. Cái chủ thể “họ” xưa kia thiếu tuệ giác, nay đã đầy đủ tuệ tri; nên “ta” vẫn ngồi đây, thong dong uống trà “Ưu đàm hoa”, lòng lâng lâng bay bổng như một áng mây nhẹ tênh trôi qua bầu trời. Khi đã ra ngoài vòng sinh tử, thì còn gì nữa để đổi thay?
Ta ngồi từ vô thỉ
Nơi bờ giác uống trà
Sáng soi trăng trí tuệ
Độc tấu bản thiền ca.
Tác giả, hay thế nhân, lẽ ra đã ngồi uống trà “Ưu đàm hoa”, độc tấu bản thiền ca hạo nhiên từ cổ độ — nơi ánh trăng trí tuệ tràn ngập không gian, nơi bờ giác an vui như Đức Thế Tôn đã từng lịch nghiệm. Nhưng cũng không sao, bởi thực tại “đang là” của bản lai diện mục vốn vô thủy vô chung. Khi nào có ánh trăng của tuệ giác rọi soi, thì ở đó có an nhiên tự tại. Và ánh trăng ấy, muôn đời, vẫn tràn ngập khắp không gian mênh mông.
Uống ly trà sáng nay, được cùng thi nhân trải nghiệm một chút hương vị “Ưu đàm hoa” trong bài thơ Thiền Trà, thật là một điều vô cùng thú vị.
Chùa Thiên Trúc – San Jose
Mùa thu 2025