- Tán thán công đức Ôn Phước An
- Hiu hắt quê hương bến cỏ hồng
- Hòa Thượng Thích Phước An và "Hiu Hắt Quê Hương Bến Cỏ Hồng" ở Strasbourg
- Thầy Tuệ Sỹ và Phước An, nhũng dấu chân âm thầm trên con đường thôn dã quê hương
- Sa Môn Thích Phước An
- Tiếng Gõ Nhẹ Trên Tường Rêu…
- Thơ: Tâm Không
- Thơ: Chiều lên đồi Trại Thủy
- Thơ: Đồi Trại Thuỷ Muôn Thuở
- Thơ: Như Không
- Hòa Thượng Thích Phước An, Văn Chương Như Hộ Pháp
- Viết cho Thầy Phước An

Giữa những đêm dài heo hút sử lịch, khi tiếng nói tinh thần bị lấn át bởi ồn ào thời sự và nhịp sống thực dụng gấp vội, văn chương đôi khi không còn là phương tiện biểu đạt mà trở thành nơi trú ẩn cuối cùng của ký ức văn hóa. Ở đó, chữ viết không làm nhiệm vụ trang trí cho tư tưởng, nó mang lấy trách nhiệm giữ lửa – lửa của một truyền thống đang có nguy cơ nguội lạnh, lửa của một nền đạo học từng nâng đỡ tâm hồn dân tộc qua nhiều thế kỷ thăng trầm. Trong không gian ấy, những tác phẩm văn học của Hòa thượng Thích Phước An không tranh thủ xuất hiện trên bề mặt của diễn ngôn thời đại, chỉ âm thầm duy trì một mạch tư tưởng liên tục, nơi ký ức Phật giáo và nhân cách trí thức được bảo toàn trước những biến động khắc nghiệt của lịch sử.
Chiêm nghiệm về công trình văn học của Thầy, vì thế, không thể giới hạn chỉ ở việc liệt kê tác phẩm hay đề cao phong cách. Điều cần thiết hơn là đọc ra ý nghĩa lịch sử – văn hóa của hành vi viết ấy – Thầy viết để làm gì, viết trong tâm thế nào và viết cho ai trong một thời đại mà chữ nghĩa đang bị tiêu dùng nhanh chóng, và quên lãng dễ dàng.
Cho nên, điều cần được xác quyết ngay từ đầu không phải là câu hỏi về thể loại, phong cách hay vị trí trên văn đàn của Thầy, mà là tâm thế của hành vi viết như vừa nói. Bởi ở đây, Thầy viết không như một sự nghiệp được hoạch định, càng không như một lựa chọn nghề nghiệp trong đời sống trí thức hiện đại, mà mang dáng dấp của một hạnh nguyện thầm lặng, đó chính là giữ gìn, nâng đỡ và chuyển tải một phần ký ức tinh thần đang đứng trước nguy cơ rã tan.
Thầy không viết với tâm thế của một “nhà văn” theo nghĩa thông thường – nghĩa là người sáng tác để khẳng định cái tôi thẩm mỹ, để tìm kiếm ảnh hưởng hay để tạo lập vị trí trong không gian học thuật. Văn chương của Thầy không vận hành theo logic của danh tiếng, cũng không đặt mình trong cuộc cạnh tranh của các diễn ngôn. Nó xuất phát từ một động cơ khác, kín đáo hơn, nhưng bền hơn vì ý thức trách nhiệm đối với một truyền thống đang bị đứt đoạn, đối với những tiếng nói tinh thần đã từng nâng đỡ đời sống trí thức Phật giáo Việt Nam nhưng nay dần chìm vào quên lãng.
Trong chiều sâu ấy, hành vi viết của Thầy mang một sắc thái rất gần với tinh thần Phật giáo cổ đại. Trong truyền thống ấy, ghi chép không phải là sáng tạo theo nghĩa làm ra cái mới mà là bảo tồn cái đã được thấy, được nghe, được chứng nghiệm. Công việc kết tập kinh điển của các bậc A-la-hán không nhằm phô diễn trí tuệ cá nhân, mà xuất phát từ một nỗi trăn trở chung là nếu không được tụng lại, không được gìn giữ bằng chữ và trí nhớ, Chánh pháp sẽ mờ dần theo vô thường của lịch sử. Ở đó, chữ nghĩa không phải là phương tiện tự biểu đạt, mà là nơi trú ngụ tạm thời của vạn pháp.
Trong bối cảnh hiện đại, Hòa thượng Thích Phước An tiếp nối tinh thần ấy theo một cách rất riêng. Thầy không “sáng tạo” văn học theo nghĩa thuần túy thẩm mỹ, cũng không tìm cách đổi mới hình thức để gây ấn tượng. Việc viết của Thầy giống hơn với một động tác nhặt lại những mảnh vỡ tinh thần, ghi nhận, bảo tồn và làm sáng tỏ những tiếng nói từng bị lịch sử xô lệch, từng sống trong lặng lẽ, cô độc, nhưng vẫn mang trong mình một nội lực tư tưởng đáng kể. Đó là những tiếng nói không ồn ào, không đại diện cho dòng chính, nhưng lại phản ánh trung thực thân phận trí thức Phật giáo trong một thời đại nhiều đứt gãy.
Bởi vậy, khi đọc những tác phẩm của Thầy, không thể đọc bằng nhãn quan thông thường của tùy bút hay phê bình văn học. Những văn bản ấy cần được tiếp cận như những ký thác của tâm thức thời đại, nơi chữ nghĩa gánh lấy vai trò của một pháp khí không nhằm thuyết giảng giáo lý mà nhằm giữ cho một mạch tinh thần không bị đứt đoạn giữa những xô lệch của lịch sử và đời sống.
Ở đó, văn chương không đứng bên ngoài hành trì mà trở thành một hình thức hành trì khác, đó là hành trì bằng ký ức, bằng sự trung tín với chiều sâu văn hóa, bằng một thái độ viết biết tự giới hạn mình trước cái lớn lao của truyền thống. Chính trong sự tiết chế ấy, công trình văn học của Hòa thượng Thích Phước An bộc lộ rõ phẩm tính của mình – Thầy viết không phải để thêm một tiếng nói, mà để không làm mất đi những tiếng nói đã từng có.
Một trong những đóng góp bền bỉ và thầm lặng nhất của Hòa thượng Thích Phước An là việc kiến tạo một không gian văn chương mang chức năng hộ niệm cho giới trí thức Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX – những con người đã sống, suy tư và sáng tạo trong một hoàn cảnh lịch sử không cho phép họ đứng yên. Đó là thế hệ phải mang trên mình đồng thời nhiều tầng lưu đày – lưu đày bởi chiến tranh, lưu đày bởi đổ vỡ ý thức hệ, và sâu hơn cả, lưu đày ngay trong nội tâm mình khi những giá trị từng tin cậy không còn chỗ đứng vững vàng trong đời sống xã hội.
Trong văn của Thầy Phước An, những trí thức ấy không được nhắc tên như những biểu tượng chiến thắng hay những nhân vật đại diện cho một trường phái. Các nhân vật hiện ra như những con người đang đi, đơn độc nhưng không tuyệt vọng, lạc lõng nhưng không buông xuôi, mang trong mình một nội lực tư tưởng đủ để tiếp tục đối thoại với khổ đau. Chính ở đây, văn chương trở thành một hình thức hộ niệm không phải để che chở nhân vật khỏi lịch sử, mà để giữ cho tiếng nói của mọi nhân vật của Thầy không bị lịch sử làm câm lặng hoàn toàn.
Các chân dung như Tuệ Sỹ, Phạm Công Thiện, Bùi Giáng, Quách Tấn, Võ Hồng… khi đi vào trang văn của Thầy không bị đóng khung thành “tượng đài văn học” – thứ thường khiến con người trở nên bất động và xa lạ. Thầy cũng không giản lược mọi nhân vật thành đối tượng phân tích học thuật, nơi tác phẩm bị mổ xẻ mà thân phận thì bị bỏ quên. Cách viết của Thầy giữ được một khoảng cách rất khó chính là đủ gần để thấu cảm, đủ xa để không thần thánh hóa. Đó là khoảng cách của người hiểu rằng trí thức Phật giáo không phải là những kẻ đứng ngoài khổ đau, mà là những người đã đi rất sâu vào khổ đau để tìm ra ngôn ngữ nói về nó.
Tinh thần ấy tương ứng một cách tự nhiên với cái nhìn của Phật giáo về con người không bị định nghĩa bởi thành tựu hay sai lầm riêng lẻ, mà bởi toàn bộ hành trình của họ trong vô thường. Trong văn chương của Thầy Phước An, trí thức không được đánh giá bằng hệ thống tiêu chí thành–bại, đúng–sai, mà được nhìn như những hành giả tư tưởng, vừa dò dẫm vừa tỉnh thức, vừa vấp ngã vừa đứng dậy, mang trong mình khát vọng giải thoát không tách rời nỗi đau nhân thế.
Đặc biệt, khi viết về thơ của Thầy Tuệ Sỹ, Hòa thượng Phước An không tiếp cận như một nhà phê bình thuần túy. Thơ không được đọc như một cấu trúc thẩm mỹ, cũng không bị thu hẹp vào việc truy nguyên ảnh hưởng Đông–Tây hay xác lập vị trí trong lịch sử thi ca. Thầy đọc thơ Tuệ Sỹ như tiếng vọng của một tâm thức bị dồn đến tận cùng, nơi ngôn ngữ không còn là lựa chọn xa xỉ mà trở thành phương tiện cuối cùng để chống lại sự tan rã của ý nghĩa. Ở đó, thơ không nhằm làm đẹp đời sống mà để giữ cho đời sống còn khả năng được nói ra.
“Những đêm dài heo hút” trong cách đọc ấy không những là hình ảnh thi ca mang tính cá nhân. Nó là ẩn dụ cho một thời đại mà trí thức Phật giáo – dù mang trong mình chiều sâu tư tưởng và truyền thống đạo học – lại bị đẩy ra ngoài lề của diễn ngôn xã hội. Một thời đại mà tiếng nói của chiêm nghiệm bị lấn át bởi khẩu hiệu, nơi suy tư bị xem là chậm chạp và im lặng bị hiểu lầm như sự vắng mặt. Trong bối cảnh như vậy, việc Thầy Phước An kiên nhẫn đọc, ghi nhận và viết lại những tiếng nói ấy chính là một hành vi hộ niệm mang ý nghĩa văn hóa sâu xa.
Chính tại điểm này, văn chương của Thầy vượt ra khỏi phạm vi văn học theo nghĩa hẹp để trở thành chứng từ văn hóa, không chỉ nói lên điều đã xảy ra mà còn cho thấy một truyền thống đã sống như thế nào khi bị đẩy đến rìa lịch sử. Văn của Thầy không cứu rỗi ai theo nghĩa lãng mạn, nhưng giữ cho những đời sống trí thức ấy không bị tan biến hoàn toàn trong quên lãng. Và đôi khi, trong một thời đại nhiều xao động, chính việc không để quên lãng xảy ra đã là một hình thức hộ trì thầm lặng.
Và chính ở điểm đặt lại câu hỏi về cách sống, chứ không riêng về ý nghĩa tồn tại, văn chương của Hòa thượng Thích Phước An tách mình khỏi những quỹ đạo quen thuộc của văn học hiện đại. Thầy không sử dụng chữ nghĩa để phơi bày nỗi trống rỗng như một kết luận cuối cùng, mà xem khổ đau như một dữ kiện cần được đi xuyên qua, chứ không phải một ngõ cụt. Ở đây, văn chương không đóng vai trò tuyên ngôn, càng không là nơi trút bỏ tuyệt vọng để trở thành không gian suy tư có trách nhiệm, nơi con người được mời gọi đối diện với lịch sử và chính mình trong tỉnh thức.
Nếu văn học cổ đại phương Đông đặt nền tảng trên trật tự vũ trụ và đạo lý, nơi cá nhân tìm thấy vị trí của mình trong một chỉnh thể lớn hơn, thì văn học hiện đại lại khởi đi từ sự đổ vỡ của chỉnh thể ấy, để trả con người về với kinh nghiệm cô độc và phân mảnh. Công trình của Thầy Phước An không chọn một trong hai cực, mà đứng ở ranh giới mong manh giữa việc giữ mạch và chấp nhận đổ vỡ. Thầy không quay lưng với truyền thống, nhưng cũng không dùng truyền thống để phủ lấp những thương tích của hiện đại.
Trong văn của Thầy, dấu vết của cổ học không nằm ở việc trích dẫn kinh điển hay vận dụng thuật ngữ, mà ở tâm thế viết – một tâm thế biết tự giới hạn mình trước chiều sâu của vấn đề. Cách viết ấy rất gần với tinh thần của những bậc nho sĩ–tăng sĩ xưa, những người xem chữ nghĩa như phương tiện để soi rọi đạo lý hơn là nơi phô diễn tài năng. Cái đẹp trong văn của Thầy vì thế không nằm ở hình thức cầu kỳ, mà ở độ chín của suy tư, ở sự trầm tĩnh cho phép người đọc dừng lại, chứ không bị cuốn đi.
Đồng thời, văn của Thầy cũng mang đầy đủ những dấu ấn của hiện đại, đó là ý thức về đổ vỡ lịch sử, về chiến tranh, lưu vong và sự mất mát của những nền tảng từng được xem là hiển nhiên. Nhưng khác với nhiều dòng văn học hiện đại vốn xem sự đổ vỡ ấy như bằng chứng cho sự vô nghĩa của đời sống, Thầy tiếp cận nó như một thử thách đạo đức và tinh thần. Câu hỏi không còn là liệu đời sống có ý nghĩa hay không, mà là liệu con người còn đủ nội lực để sống một đời có phẩm giá giữa khổ đau hay không.
Ở điểm này, có thể nói văn chương của Hòa thượng Thích Phước An mở ra một lối đi thứ ba chính là không phục cổ, không đoạn tuyệt. Không biện hộ cho truyền thống, cũng không buông xuôi trước hiện đại. Đó là lối đi của người hiểu rằng mọi nền văn hóa đều phải đi qua khủng hoảng và chính trong khủng hoảng ấy, những giá trị cốt lõi mới được thử thách thật sự. Văn của Thầy không tìm cách cứu vãn một hình thức Phật giáo đã qua, mà âm thầm đặt lại câu hỏi về nội dung sống của Phật giáo trong một thời đại mới.
So với văn học hiện sinh phương Tây – nơi nhiều khi con người bị ném vào thế giới như một kẻ xa lạ không có chỗ nương tựa – văn chương Phật giáo của Thầy Phước An vẫn giữ được một điểm tựa quan trọng đó chính là khả năng tỉnh thức. Con người trong văn của Thầy không được hứa hẹn một cứu cánh dễ dàng, nhưng cũng không bị bỏ mặc trong tuyệt vọng. Tỉnh thức ở đây không phải là giác ngộ tức thì, mà là khả năng không đánh mất phương hướng đạo đức khi mọi hệ quy chiếu bên ngoài sụp đổ.
Chính nhờ đứng ở giao điểm ấy – giữa cổ điển và hiện đại, giữa đạo lý và bi kịch, giữa truyền thống và khủng hoảng – công trình văn học của Hòa thượng Thích Phước An mang một giá trị đặc thù. Không chỉ giúp người đọc hiểu thêm về một số nhân vật hay một giai đoạn văn hóa, mà còn gợi mở một cách đọc lại chính mình trong dòng chảy lịch sử. Văn chương, trong trường hợp này không còn là nơi trú ẩn thuần túy của cảm xúc, mà trở thành một hình thức tự vấn tập thể về cách con người sống, nghĩ và chịu trách nhiệm trước thời đại của mình.
Một đặc điểm nữa đáng chú ý trong văn phong của Thầy đó là đạo tính của chữ nghĩa. Sự trầm tĩnh trong văn của Thầy không phải là một lựa chọn thẩm mỹ thuần túy, nhưng là kết quả tự nhiên của một thái độ sống đã đi qua quán chiếu. Ở đó, chữ nghĩa không mang nhiệm vụ tự vệ cho một lập trường, cũng không được huy động để phản bác hay thắng thua trong tranh luận. Văn phong ấy dường như đã chấp nhận từ trước rằng lịch sử không phải là một phiên tòa và văn chương không có thẩm quyền tuyên án. Điều còn lại mà chữ nghĩa có thể làm, nếu còn làm được điều gì có ý nghĩa, là giữ cho con người không bị giản lược thành vai diễn trong những bi kịch mà chúng ta không hoàn toàn chọn lựa.
Chính vì không biện hộ, văn của Thầy cũng không rơi vào nhu cầu thanh minh cho truyền thống hay cho chính mình. Thầy không tìm cách chứng minh rằng Phật giáo đúng, rằng trí thức Phật giáo đã đúng, hay rằng lịch sử đã sai. Thái độ ấy tạo nên một khoảng lặng hiếm hoi trong văn học hiện đại – nơi nhiều văn bản mang nặng áp lực phải “lên tiếng”, phải chiếm lĩnh không gian diễn ngôn. Trái lại, văn của Thầy chọn cách lùi lại để cho sự việc tự hiện ra trong phức hợp vốn có của nó, không bị ép buộc phải mang thông điệp tức thì.
Ở tầng sâu hơn, sự không kết án trong văn của Thầy bắt nguồn từ một trực nhận rất Phật giáo về nhân duyên. Con người không được nhìn như những cá thể tự do tuyệt đối đứng ngoài hoàn cảnh, mà như những sinh thể bị đan cài trong vô số điều kiện lịch sử, xã hội và nội tâm. Khi hiểu như vậy, phán xét trở thành một thao tác thô bạo, còn kết án chỉ là một cách trốn tránh trách nhiệm thấu hiểu. Văn chương của Thầy vì thế, không đứng trên cao để nhìn xuống mà đi đi cùng với nhân vật, cùng bước đi trong vùng mờ của những lựa chọn bất toàn.
Điều này đặc biệt thấy rõ khi Thầy viết về những trí thức “lạc thời” – những con người không còn tìm được chỗ đứng trong trật tự mới của lịch sử. Thầy không tìm cách phục hồi mọi nhân vật trong tác phẩm của mình như những anh hùng bị oan khuất, cũng không xếp ai vào danh sách những kẻ thất bại. Thầy để tất cả hiện ra đúng với thân phận của mình – mong manh, đôi khi mâu thuẫn, nhiều lúc bế tắc, nhưng chưa bao giờ đánh mất hoàn toàn phẩm giá của người đi tìm chân lý. Cách viết ấy không nhằm gây xúc động nhưng lại tạo nên một độ rung sâu – thứ rung động chỉ xuất hiện khi người đọc cảm nhận được sự trung thực của cái nhìn.
Nhờ thái độ ấy, văn của Hòa thượng Thích Phước An không bị lệ thuộc vào thời điểm ra đời. Tác phẩm không cần dựa vào bối cảnh chính trị cụ thể để tồn tại, cũng không bị lạc hậu khi hoàn cảnh đổi thay. Bởi điều mà văn của Thầy hướng đến không phải là sự kiện mà là điều kiện làm người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Khi chữ nghĩa chạm đến tầng này, nó vượt khỏi tuổi thọ thông thường của văn bản để trở thành một phần của kinh nghiệm nhân sinh được chia sẻ.
Ở một nghĩa khác, văn phong trầm tĩnh của Thầy cũng chính là một hình thức tu tập. Giữ cho chữ nghĩa không bị cuốn vào phẫn nộ, không bị lôi kéo bởi biện minh, không bị quyến rũ bởi quyền lực phán xét – đó là một kỷ luật nội tâm không dễ duy trì. Văn của Thầy cho thấy một sự thống nhất hiếm hoi giữa đời sống hành trì và đời sống chữ nghĩa – cùng một nguyên tắc tỉnh thức được áp dụng cho cả suy nghĩ, cảm xúc và cách viết.
Và có lẽ, chính từ sự thống nhất ấy, văn chương của Hòa thượng Thích Phước An có được một phẩm chất khó định danh, đó phải chăng là sự an tĩnh có sức lan tỏa. Không áp đặt, không giáo huấn, không yêu cầu người đọc phải đồng ý nhưng vẫn để lại một dư vang đạo đức lâu dài. Trong một thời đại mà ngôn từ thường được dùng để khẳng định quyền lực và phân định phe phái, thứ văn phong ấy tự nó đã là một lời chứng lặng lẽ cho khả năng khác của chữ nghĩa – khả năng gìn giữ nhân tính ngay cả khi lịch sử không tạo điều kiện thuận lợi cho điều đó.
Nếu phải định nghĩa nỗ lực lớn nhất của Hòa thượng Thích Phước An, thì đó không phải là việc kiến tạo một diễn ngôn mới mà là khước từ để cho một mạch văn hóa bị đứt đoạn trong im lặng. Giữa một bối cảnh mà Phật giáo ngày càng có nguy cơ bị giản lược thành nghi lễ thuần túy, sinh hoạt cộng đồng mang tính tổ chức, hoặc diễn ngôn đạo đức xã hội dễ dãi, văn chương của Thầy thâm trầm nhắc lại một điều tưởng chừng hiển nhiên nhưng đang bị quên lãng, đó chính là Phật giáo đã từng – và cần tiếp tục – là một nền văn hóa tư tưởng, nơi trí tuệ, thẩm mỹ và hành trì cùng tồn tại trong một chỉnh thể sống động.
Chống lại sự đứt gãy văn hóa, trong trường hợp này, không phải là nỗ lực phục hồi quá khứ bằng hoài niệm, càng không phải là việc dựng lại những hình thức đã mất. Đó là một công việc tinh tế hơn nhiều để giữ cho tinh thần của truyền thống còn khả năng được đọc, được hiểu và được tiếp nối. Văn chương của Hòa thượng Thích Phước An không tìm cách bảo tồn Phật giáo như một di sản bất động, mà như một dòng chảy cần được duy trì trong điều kiện lịch sử mới – nơi mọi giá trị đều bị thử thách bởi tốc độ, tiện ích và sự giản lược.
Khi viết về Thầy Tuệ Sỹ, hay Phạm Công Thiện v.v…, Thầy không đơn thuần ghi nhớ những cá nhân xuất chúng, mà ghi nhớ một dòng Phật giáo trí thức từng hiện diện như một sinh lực văn hóa thực thụ. Đó là dòng chảy nơi học thuật không tách rời thi ca, nơi tư tưởng không đứng ngoài khổ đau và nơi hành trì không bị thu hẹp vào đời sống tu viện. Những con người ấy đã sống Phật giáo như một cách hiện hữu trọn vẹn chứ không như một vai trò xã hội hay một nhân cách tôn giáo.
Chính vì thế, việc ghi lại những nhân vật như vậy không phải là hành vi tưởng niệm, mà là một cử chỉ bảo tồn chiều sâu. Trong văn của Thầy Phước An, những nhân vật nàyy không được dựng lên như khuôn mẫu để noi theo, cũng không bị đóng khung trong huyền thoại. Các nhân vật được trả lại cho tính người, cho sự mong manh và những giằng xé chưa bao giờ dứt. Và chính ở đó, truyền thống Phật giáo trí thức hiện ra đúng với bản chất của mình, không phải là một hệ thống hoàn chỉnh, mà là một quá trình tìm kiếm không ngừng giữa vô thường.
Ở bình diện sâu hơn, công trình văn học của Thầy là một lời nhắc nhở âm thầm nhưng kiên quyết về vai trò của ngôn ngữ trong việc duy trì ký ức văn hóa. Một truyền thống nếu không được kể lại bằng ngôn ngữ của chiều sâu, sớm muộn cũng sẽ bị thay thế bằng những diễn ngôn sáo rỗng – những lời nói lặp lại mà không còn nội dung sống, những khẩu hiệu đạo đức không còn khả năng chạm đến nội tâm. Khi ngôn ngữ mất đi chiều sâu, ký ức tập thể cũng mất theo và truyền thống chỉ còn tồn tại như hình thức.
Văn chương của Hòa thượng Thích Phước An, trong ý nghĩa này, không nhằm giảng dạy hay thuyết phục, mà làm một công việc khó khăn hơn đó là giữ cho ngôn ngữ Phật giáo không bị rỗng hóa. Thầy viết chậm, viết ít và viết trong sự tiết chế, như thể mỗi câu chữ đều phải tự hỏi xem mình có xứng đáng mang vác một phần ký ức hay không. Đó là một thái độ viết đi ngược lại thói quen sản xuất chữ nghĩa hàng loạt của thời đại, nhưng chính vì thế mà nó giữ được phẩm chất hiếm hoi của sự đáng tin.
Chống lại sự đứt gãy văn hóa cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận một sự cô độc nhất định. Những nỗ lực gìn giữ chiều sâu tư tưởng thường không tạo ra hiệu ứng tức thời, không dễ được nhận ra và càng không mang lại cảm giác thành công. Nhưng trong văn của Thầy Phước An, có thể nhận ra một sự kiên nhẫn lâu dài đó là sự kiên nhẫn với chữ, với người đọc và với lịch sử. Đó là sự kiên nhẫn của người hiểu rằng văn hóa không được cứu bằng những hành động lớn lao mà cần được duy trì bằng những hành vi nhỏ, lặp lại, nhưng trung tín.
Và có lẽ, chính ở điểm này, công trình văn học của Hòa thượng Thích Phước An cho thấy ý nghĩa sâu xa nhất của mình – không phải như một thành tựu cá nhân, mà như một nhịp cầu mong manh nhưng cần thiết nối quá khứ trí thức Phật giáo với hiện tại nhiều xao động. Nhịp cầu ấy không hứa hẹn sự an toàn tuyệt đối, nhưng nếu không có nó, khoảng trống giữa các thế hệ sẽ ngày càng rộng và truyền thống – khi ấy – sẽ chỉ còn là một chiếc cầu không còn người bước qua.
Nhìn lại toàn bộ công trình văn học của Hòa thượng Thích Phước An, điều đọng lại không phải là quy mô hay sự đa dạng của tác phẩm mà là trọng lượng tinh thần của những trang viết ấy mang theo. Đó không phải là thứ trọng lượng đo được bằng số lượng chữ nghĩa hay tầm ảnh hưởng tức thời, mà bằng khả năng nâng đỡ một mạch tư tưởng đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên. Thầy không viết để tạo dựng một trường phái, càng không để khẳng định vị trí cá nhân trong đời sống văn học hay học thuật. Thầy viết để giữ mạch, để nối dòng và để những gì từng có chiều sâu không bị đứt đoạn trong im lặng.
Trong văn chương của Thầy, không có tham vọng chiếm lĩnh diễn đàn, cũng không có nhu cầu để lại dấu ấn cá nhân rõ rệt. Điều hiện diện rõ nhất là một ý thức trách nhiệm âm thầm đối với ký ức Phật giáo, đối với những tiếng nói trí thức đã từng góp phần làm nên một nền văn hóa tư tưởng và đối với chính chữ nghĩa như một hình thức hành trì. Chính vì thế, mỗi trang văn của Thầy có thể được đọc như một cử chỉ hộ pháp thầm lặng – không phải hộ pháp bằng biện luận hay phản bác, mà bằng việc giữ cho trí tuệ không bị rỗng hóa, cho ký ức không bị xóa mờ và cho nhân cách của ngôn ngữ không bị đánh đổi lấy sự tiện lợi của khẩu hiệu.
Giữ lửa trong đêm dài chưa bao giờ là công việc dễ dàng, và cũng chưa bao giờ là công việc hấp dẫn. Nó đòi hỏi một sự kiên nhẫn gần như khắc khổ, một niềm tin không ồn ào và một khả năng chấp nhận cô độc kéo dài. Những người làm công việc ấy hiếm khi được nhìn thấy, càng hiếm khi được nhắc tên. Nhưng chính nhờ vậy mà ánh lửa – dù nhỏ – vẫn còn đủ ấm để soi đường cho những ai đến sau, đủ sáng để không đánh mất phương hướng trong bóng tối dày đặc của thời đại.
Nếu một ngày nào đó, chúng ta nhận ra rằng điều mất đi không những là vài cuốn sách hay vài trang văn, mà là khả năng tự hiểu mình của cả một truyền thống, thì khi ấy, công việc lặng lẽ của những người như Hòa thượng Thích Phước An một thời trên Đồi Trại Thủy, mới hiện ra trọn vẹn ý nghĩa. Bởi một truyền thống chỉ thực sự tồn tại khi nó còn được suy tư, được đọc lại và được sống lại bằng chiều sâu. Văn chương, trong trường hợp này, không còn là sản phẩm của cảm hứng, mà trở thành một hình thức hộ pháp kham nhẫn nhất – hộ pháp cho khả năng con người còn biết dừng lại, lắng nghe và nhận ra mình đang đứng ở đâu trong dòng chảy dài của lịch sử và vô thường.
Và có lẽ, chính trong sự kham nhẫn lặng lẽ ấy, văn chương của Hòa thượng Thích Phước An đã hoàn thành trọn vẹn vai trò của mình – không như một tiếng nói vang xa mà như một ngọn đèn được che gió, nhỏ bé nhưng không tắt, đủ để giữ cho đêm dài không hoàn toàn tối, và đủ để nhắc rằng vẫn còn một con đường cần được đi tiếp, bằng trí tuệ, bằng ký ức và bằng một niềm trung tín không phô trương đối với chiều sâu của đạo và đời.
Phật lịch 2569 – Vô Trụ Xứ Am, 28 tháng 01 năm 2026
HUỆ ĐAN
Nguồn:
https://sentrangusa.com