14 Chữ Vàng để lại cho đời của Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh (1917-2014)

01/04/202605:39(Xem: 1323)
14 Chữ Vàng để lại cho đời của Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh (1917-2014)

 
ht tri tinh-2


MƯỜI BỐN CHỮ VÀNG
ĐỂ LẠI CHO ĐỜI
của Đức Đại Lão
Hòa Thượng Thích Trí Tịnh

Bài viết của TT Thích Nguyên Tạng
Do Phật tử Diệu Danh diễn đọc

 




Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam cận đại, Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh không chỉ được tôn vinh là bậc Tam Tạng Pháp Sư uyên thâm, một dịch giả kinh điển kiệt xuất, mà còn là một bậc Đạo sư thực tiễn, suốt đời nỗ lực quy giản giáo pháp thâm sâu thành những lời dạy dung dị, dễ hiểu, dễ hành trì. Tinh hoa giáo huấn của Ngài được cô đọng trong mười bốn chữ vàng lưu lại cho hậu thế: “Thương người, thương vật, làm lành, lánh dữ, ăn chay, niệm Phật, tụng kinh ”[1]. Mười bốn chữ này không chỉ đơn thuần là lời khuyên đạo đức, mà chính là một hệ thống tu tập thiết thực và trọn vẹn, kết tinh đầy đủ ba trụ cột của đạo Phật: từ bi (karuṇā), trí tuệ (prajñā) và phương tiện thiện xảo (upāya), đưa người học Phật trở về với đời sống tỉnh thức, từ bi và an lạc ngay giữa đời thường.

Trong tinh thần tri ân và tưởng niệm, bài viết này xin lần lượt triển khai, phân tích từng cụm nghĩa của mười bốn chữ vàng dưới ánh sáng Phật học, như nén tâm hương thành kính, chúng con dâng lên Giác Linh Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh nhân lễ húy nhật của Ngài, được trang nghiêm tổ chức vào ngày thứ Hai 6/4/2026, tại Chùa Vạn Phật, vùng Geelong, tiểu bang Victoria, do 2 đệ tử xuất gia của Hòa Thượng tạo dựng và trụ trì, đó là Thượng Tọa Hoằng Niệm và Sư Cô Thanh Quang. Đây là dịp để hàng hậu học chúng con cùng nhau ôn lại lời dạy giản dị mà thâm sâu của bậc tòng lâm thạch trụ, để từ đó soi sáng con đường tu học giữa thời đại nhiều biến động hôm nay.

Đôi nét tiểu sử về Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh, bậc Tam Tạng Pháp Sư của Phật giáo Việt Nam thời hiện đại.

Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh, thế danh Nguyễn Văn Bình, sinh năm 1917 tại miền Nam Việt Nam trong một gia đình thuần hậu, kính tin Tam Bảo. Từ thuở thiếu thời, Ngài đã sớm bộc lộ căn lành sâu dày, quán chiếu cuộc đời vô thường, nên phát tâm xuất trần, tìm cầu con đường giải thoát.

Năm 1937, Ngài xuất gia tại Chùa Vạn Linh (Núi Cấm), được ban pháp danh Nhựt Bình, hiệu Thiện Chánh, nối dòng Lâm Tế đời thứ 41. Từ đó, Ngài chuyên tâm tu học, không ngại gian lao, lần lượt tham học với chư bậc tôn túc khắp các thiền môn, rồi ra Huế theo học tại các Phật học đường danh tiếng như Tây Thiên và Báo Quốc là những trung tâm đào tạo Tăng tài bậc nhất thời bấy giờ.

Sau khi thọ giới và hoàn tất chương trình Phật học cao cấp, Ngài trở về miền Nam tiếp tục hành trì, vừa tu học, vừa hoằng pháp. Nhưng điều đặc biệt làm nên dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, chính là đại nguyện phiên dịch và hoằng truyền kinh điển của Ngài.

Với trí tuệ uyên thâm và tâm nguyện hoằng pháp thiết tha, suốt cuộc đời Ngài đã dốc toàn tâm lực để chuyển dịch và biên soạn Tam tạng kinh điển từ Hán văn sang Việt ngữ, làm cho giáo pháp trở nên gần gũi và dễ tiếp cận với đại chúng. Những công trình dịch thuật tiêu biểu của Ngài gồm:

1/ Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (trọn bộ 7 quyển)
2/ Kinh Hoa Nghiêm (80 quyển)
3/ Kinh A Di Đà
4/ Kinh Đại Bát Niết Bàn (40 quyển)
5/ Kinh Đại Bát Nhã (27 quyển)
6/ Kinh Kim Cương Bát Nhã Ba La Mật (1 quyển)
7/ Kinh Đại Bảo Tích & Đại Tập (120 quyển)
8/ Kinh Phổ Hiền Hạnh Nguyện (1 quyển)
9/ Kinh Địa Tạng Bản Nguyện (3 quyển)
10/ Kinh Tam Bảo (1 quyển)
11/ Tỳ Kheo Giới (1 quyển)
12/ Bồ Tát Giới Bản (1 quyển)
13/ Kinh Pháp Hoa Cương Yếu (tóm tắt)
14/ Kinh Pháp Hoa Thông Nghĩa (tóm tắt)
15/ Cực Lạc Liên Hữu Tập (1 quyển)
16/ Đường Về Cực Lạc (trọn bộ)
17/ Ngộ Tính Luận (1 quyển)



ht tri tinh-chua van phatht tri tinh-chua van phat-2Hòa Thượng Tích Lan Bokunoruwe Devananda Thero và Thượng Tọa Nguyên Tạng
dâng hương tưởng niệm Đức Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh tại Chùa Vạn Phật, vùng Geelong, Victoria, Úc Châu




Những bản dịch của Ngài không chỉ chuẩn xác về nội dung mà còn trang nhã về văn phong, dung hòa giữa học thuật và hành trì, trở thành nền tảng cho nhiều thế hệ Tăng Ni và Phật tử tu học. Nhờ đó, Ngài được tôn xưng là một bậc Tam Tạng Pháp Sư của Phật giáo Việt Nam thời hiện đại.

Cuộc đời của Ngài là sự kết hợp viên dung giữa học và tu, giải và hành, trí tuệ và từ bi. Ngài không chỉ là một dịch giả vĩ đại, mà còn là một bậc Đạo sư thực tiễn, đem Phật pháp đi vào đời sống.

Sau gần một thế kỷ trụ thế, Ngài đã viên mãn hạnh nguyện, an nhiên thị tịch vào vào lúc 9 giờ 15 phút, ngày 28-3-2014 (nhằm ngày 28-2-Giáp Ngọ). Trụ thế 98 năm và 69 hạ lạp, để lại một di sản vô giá cho Phật giáo Việt Nam và thế giới.

Hình ảnh của Ngài mãi là biểu tượng của một bậc Cao Tăng thạch trụ, một đời thanh tịnh, tận tụy với đạo pháp, và đặc biệt là một bậc Tam Tạng Pháp Sư đã đem ánh sáng kinh điển soi rọi vào đời sống hiện đại.

Không dừng lại ở học thuật, Ngài còn là một hành giả Tịnh Độ chân chính, suốt đời nêu cao pháp hành: “Thương người, thương vật, làm lành, lánh dữ, ăn chay, niệm Phật, tụng kinh”, lấy đó làm con đường phổ độ quần sanh. Chính Ngài đã giản dị hóa giáo pháp thâm sâu thành “14 chữ vàng” bất hủ, trở thành kim chỉ nam tu tập cho hàng triệu Phật tử.


1/ Thương người, nền tảng của đạo đức xã hội:

“Thương người” là nền tảng của đạo đức xã hội và cũng là biểu hiện sống động của tâm từ bi trong Phật giáo. Theo kinh điển, từ (mettā) là ban vui, bi (karuṇā) là cứu khổ. Khi con người biết thương nhau, xã hội trở nên an hòa; ngược lại, khi tình thương vắng bóng, bạo lực, ích kỷ và chia rẽ tất yếu phát sinh.

Nhìn vào thực trạng thế giới hôm nay, chúng ta càng thấy rõ giá trị thiết yếu từ lời dạy của Hòa Thượng Trí Tịnh. Cuộc chiến giữa Ukraine và Russia kể từ năm 2022 đến nay đã trở thành một trong những cuộc chiến đẫm máu nhất Châu Âu kể từ sau Thế chiến thứ II. Nhiều nghiên cứu quốc tế ước tính tổng số người thiệt mạng (bao gồm cả quân nhân và dân thường) đã lên đến khoảng 600.000 người, trong khi tổng số thương vong có thể vượt 1,8 triệu đến gần 2 triệu người.[2] Đồng thời, theo báo cáo của Liên Hiệp Quốc, số dân thường thiệt mạng được xác minh đã lên tới gần 15.000 người, và con số thực tế có thể còn cao hơn nhiều.[3]

Những con số đau thương ấy không chỉ là những dữ kiện thống kê lạnh lùng, mà chính là tiếng kêu bi thiết của nhân loại trước hậu quả khốc liệt của hận thù và sự thiếu vắng tình thương. Mỗi sinh mạng mất đi là một gia đình tan vỡ, một tương lai bị cắt đứt, và là lời cảnh tỉnh sâu xa cho lương tri con người. Chính vì vậy, lời dạy “thương người” không chỉ dừng lại ở một lý tưởng đạo đức, mà thực sự trở thành phương thuốc nhiệm mầu, có khả năng chuyển hóa khổ đau và kiến tạo nền hòa bình bền vững cho thế giới hôm nay.

Tinh thần ấy hoàn toàn tương hợp với giáo lý trong Kinh Từ Bi (Karaṇīya Mettā Sutta), nơi Đức Phật dạy rằng người hành trì tâm từ phải khởi nguyện rộng lớn: “Cầu cho tất cả chúng sanh được an vui, được sống trong an ổn và không còn sợ hãi.”[4]

Do đó, “thương người” trong ánh sáng Phật học không chỉ là một cảm xúc nhất thời, mà là một đạo đức hành động mang tính tỉnh thức, đòi hỏi sự thực tập liên tục trong thân, khẩu và ý. Khi lòng từ được thể hiện qua hành động cụ thể, con người không những chuyển hóa được chính mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội an hòa, nơi tình người trở thành nền tảng cho sự chung sống và phát triển lâu dài.

2/ Thương vật, mở rộng lòng từ đến muôn loài

Nếu “thương người” là nền tảng của đạo đức xã hội, thì “thương vật” chính là bước mở rộng tự nhiên của lòng từ bi, vượt ra khỏi giới hạn loài người để ôm trọn toàn thể sự sống.

Hòa Thượng đã chỉ ra một sự thật rất căn bản nhưng thường bị bỏ quên: việc ăn thịt, dù gián tiếp, vẫn liên hệ đến sát sinh. Khi một sinh mạng bị tước đoạt để phục vụ nhu cầu của con người, thì lòng từ bi khó có thể phát triển trọn vẹn. Không phải chỉ là vấn đề thực phẩm, mà là vấn đề của tâm thức, của cách ta nhìn và đối xử với sự sống.

Quan điểm này hoàn toàn tương hợp với tinh thần của Kinh Lăng Già, trong đó Đức Phật dạy rằng việc ăn thịt chúng sanh không những làm tăng trưởng tâm sân hận, mà còn làm gián đoạn hạt giống từ bi nơi hành giả. Người tu học muốn nuôi lớn tâm từ thì cần tránh xa những nhân duyên dẫn đến tổn hại sinh mạng, dù trực tiếp hay gián tiếp.[5]

Từ góc nhìn đó, “thương vật” không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà là một bước tiến trong nhận thức: từ đạo đức nhân bản (human-centered ethics) sang đạo đức sinh thái (ecological ethics). Đây chính là một giá trị mang tính thời đại, khi con người ngày càng ý thức rõ hơn về mối liên hệ mật thiết giữa mình và thế giới tự nhiên.

Thực tế cho thấy, trong những thập niên gần đây, phong trào ăn chay và thuần chay tại phương Tây đã phát triển mạnh mẽ. Theo các nghiên cứu của Oxford University và báo cáo của The Lancet, chế độ ăn dựa trên thực vật không chỉ giúp giảm thiểu việc sát sinh mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện sức khỏe con người.[6]

Trong những năm gần đây, nhiều nhà làm phim và nghệ sĩ tại Hollywood đã sử dụng điện ảnh như một phương tiện mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về vấn đề sát sinh và tiêu thụ thịt. Những hình ảnh chân thực, thậm chí gây chấn động từ các lò mổ và trang trại công nghiệp không nhằm gây sốc đơn thuần, mà để giúp người xem đối diện với sự thật phía sau ngành thực phẩm.

Các phim tài liệu như Earthlings, Dominion và Cowspiracy đã góp phần làm thay đổi nhận thức xã hội, khơi dậy lòng trắc ẩn đối với các loài vật.[7]

Bên cạnh đó, các tổ chức như People for the Ethical Treatment of Animals (PETA) và Mercy For Animals thường xuyên phối hợp với người nổi tiếng để thực hiện các video điều tra thực tế, qua đó kêu gọi cộng đồng chuyển sang lối sống ăn chay hoặc thuần chay.[8]

Khi sự thật được phơi bày, con người dễ khởi sinh lòng từ, cảm nhận được nỗi đau của những sinh vật vô tội. Từ đó, ăn chay không còn là lựa chọn xa lạ, mà trở thành một hành động có ý thức, xuất phát từ hiểu biết và lòng từ bi.

Điều này cho thấy một sự gặp gỡ đáng chú ý giữa trí tuệ cổ xưa của Phật giáo và nhận thức khoa học hiện đại. Như vậy, lời dạy “thương vật” của Hòa Thượng không chỉ mang ý nghĩa tâm linh, mà còn phản ánh một hướng đi nhân văn và bền vững cho thế giới hôm nay.

3/ Làm lành, con đường tích lũy thiện nghiệp

“Làm lành” không chỉ là một lời khuyên đạo đức đơn giản, mà là sự thực hành tích cực và liên tục của thiện nghiệp trong đời sống hằng ngày. Đó là cách cụ thể để chuyển hóa thân-khẩu-ý, từ những điều bất thiện sang những hành vi mang lại lợi ích cho mình và cho người.

Trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật đã dạy một cách cô đọng mà sâu sắc:

“Không làm mọi điều ác.
Thành tựu các hạnh lành,
Tâm ý giữ trong sạch,
Chính lời chư Phật dạy”[9]

Hòa Thượng không đi vào những hệ thống triết lý phức tạp, mà nhấn mạnh vào điều rất thực tế: làm lành bằng hành động cụ thể. Đó là giúp đỡ người khi cần, bảo vệ sự sống của muôn loài, sống chân thật trong lời nói và hành vi, và đóng góp cho cộng đồng bằng khả năng của mình. Chính trong những việc nhỏ nhặt hằng ngày ấy, thiện nghiệp được tích lũy một cách bền bỉ và tự nhiên.

Ở đây, “làm lành” không chỉ dừng lại ở đạo đức cá nhân, mà còn là nền tảng tạo dựng một xã hội an ổn. Khi mỗi cá nhân gieo trồng thiện nghiệp, thì cộng đồng cũng được nuôi dưỡng bằng năng lượng tích cực. Nói cách khác, thiện nghiệp của một người không chỉ ảnh hưởng đến bản thân họ, mà còn lan tỏa đến môi trường sống chung và cả tương lai lâu dài.

Tinh thần này được thể hiện rất rõ trong câu chuyện về Ô Sào Thiền Sư (鳥巢禪師)[10] thời Nhà Đường. Khi một vị quan đến thỉnh giáo đạo lý cao siêu, Thiền Sư chỉ trả lời bằng hai câu giản dị:

“Chư ác mạc tác,
Chúng thiện phụng hành.”

Có nghĩa là: “Không làm các việc ác, thực hiện mọi điều lành”.

Vị quan nghe xong liền thắc mắc: “Điều này trẻ con nào cũng biết, có gì sâu xa đâu?”

Thiền sư đáp: “Trẻ con tuy biết, nhưng người tám mươi tuổi chưa chắc đã làm được.”

Câu trả lời ấy đã làm sáng tỏ một điều quan trọng: đạo không nằm ở chỗ nói cao siêu, mà ở chỗ thực hành. Biết điều thiện là một chuyện, nhưng sống được với điều thiện mỗi ngày lại là một chuyện khác, đòi hỏi sự tỉnh thức và nỗ lực liên tục.

Vì vậy, “làm lành” không phải là những hành động lớn lao hiếm hoi, mà chính là cách ta sống từng ngày. Một lời nói chân thành, một hành động giúp người, một ý nghĩ thiện lành, tất cả đều là những hạt giống tốt được gieo vào tâm thức. Khi những hạt giống ấy được nuôi dưỡng, chúng sẽ dần chuyển hóa nội tâm, làm cho tâm trở nên nhẹ nhàng, trong sáng và an ổn hơn.

Ở mức độ sâu hơn, làm lành cũng chính là con đường đưa đến giải thoát. Khi thân không làm điều ác, miệng không nói điều ác, và tâm không khởi ý ác, thì đời sống trở nên thanh tịnh. Đó không chỉ là nền tảng của đạo đức, mà còn là cốt lõi của con đường tu tập theo lời Phật dạy.


4/ Lánh dữ, sự phòng hộ và chuyển hóa nội tâm

Nếu “làm lành” là phương diện tích cực của tu tập, thì “lánh dữ” chính là phương diện phòng hộ, một yếu tố không thể thiếu để bảo vệ tâm khỏi những khuynh hướng bất thiện.

Phật giáo nhìn nhận rằng con người bị chi phối bởi ba độc căn bản: tham, sân và si. Chính từ ba gốc rễ này mà các hành vi bất thiện phát sinh, gây khổ đau cho bản thân và cho người khác. Vì vậy, việc “lánh dữ” không chỉ đơn thuần là tránh những hành động sai trái bên ngoài, mà quan trọng hơn là nhận diện và chuyển hóa những mầm mống bất thiện ngay từ trong tâm.

Theo tinh thần của Kinh Trung Bộ[11], Đức Phật dạy rằng hành giả cần đoạn trừ các bất thiện pháp ngay từ khi chúng vừa khởi sinh trong ý niệm. Nếu không kịp thời nhận diện và chuyển hóa, những ý niệm ấy sẽ lớn dần, dẫn đến lời nói và hành động sai lầm. Do đó, sự tỉnh thức (sati) đóng vai trò then chốt: giúp ta nhận ra những tâm niệm bất thiện ngay khi chúng vừa xuất hiện, và không để chúng phát triển thêm.

Tư tưởng này cũng được phát triển sâu sắc trong các kinh điển Đại thừa. Trong Kinh Lăng Nghiêm[12], Đức Phật nhấn mạnh rằng mọi tội lỗi đều khởi từ vọng tâm; nếu tâm được thanh tịnh thì hành vi tự nhiên trở nên trong sạch. Tương tự, Kinh Pháp Hoa[13] cũng chỉ ra rằng việc tu tập không chỉ là tránh ác, mà còn là chuyển hóa nhận thức để thấy rõ bản chất của các pháp, từ đó không còn bị dẫn dắt bởi vô minh.

Trong tinh thần đó, Hòa Thượng Trí Tịnh đã giản dị hóa lời dạy thành một nguyên tắc rất thực tế: không làm điều ác chính là nền tảng để không gây khổ đau cho mình và cho người. Khi ta không khởi tâm hại người, không nói lời tổn thương, không hành động bất thiện, thì tự nhiên đời sống trở nên an ổn hơn. Đây không phải là sự kiềm chế gượng ép, mà là kết quả của sự hiểu biết và tỉnh thức.

Ở mức độ sâu hơn, “lánh dữ” chính là quá trình quay về quan sát nội tâm. Mỗi khi một ý niệm tham lam, sân hận hay si mê khởi lên, nếu ta nhận ra và không chạy theo nó, thì ngay lúc đó ta đã thực hành “lánh dữ”. Như vậy, việc tránh ác không phải là một điều gì xa vời, mà là một thực tập diễn ra từng giây phút trong đời sống.

Có thể nói, “lánh dữ” và “làm lành” là hai mặt không thể tách rời: một bên ngăn chặn nguyên nhân của khổ đau, một bên nuôi dưỡng hạt giống an lạc. Khi hai yếu tố này được thực hành song hành, con đường tu tập trở nên vững chắc và có chiều sâu, đưa hành giả tiến dần đến sự chuyển hóa toàn diện.

5/ Ăn chay, sự cụ thể hóa của lòng từ bi

Trong 14 chữ vàng, “ăn chay” không chỉ là một lời khuyên thực hành, mà chính là sự biểu hiện cụ thể và trực tiếp của lòng từ bi trong đời sống hằng ngày.

Hòa Thượng Trí Tịnh đã nhấn mạnh một nguyên lý rất rõ ràng: nếu con người vẫn còn tiêu thụ thịt của chúng sanh, thì lòng từ bi khó có thể đạt đến sự viên mãn. Bởi lẽ, dù trực tiếp hay gián tiếp, việc sử dụng thịt đều liên hệ đến sự tổn hại sinh mạng. Khi còn dự phần vào chuỗi nhân duyên ấy, tâm từ khó có thể phát triển trọn vẹn và thanh tịnh.

Dưới góc độ học thuật, ăn chay trong Phật giáo không đơn thuần là một chế độ dinh dưỡng, mà mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, đó là một hành vi đạo đức (ethical restraint), thể hiện sự tự nguyện kiềm chế nhằm tránh gây tổn hại đến các loài hữu tình. Đồng thời, ăn chay cũng là một phương tiện nuôi dưỡng từ tâm, giúp hành giả phát triển lòng trắc ẩn một cách cụ thể và bền vững. Xa hơn nữa, đây còn là cách thiết thực để giảm thiểu nghiệp sát, góp phần thanh lọc thân tâm và tạo nền tảng cho sự tu tập lâu dài.

Trong bối cảnh hiện đại, ý nghĩa của ăn chay không chỉ dừng lại ở phương diện tâm linh, mà còn mở rộng sang các vấn đề toàn cầu như bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng ngành chăn nuôi công nghiệp là một trong những nguyên nhân chính gây phát thải khí nhà kính, suy thoái đất và cạn kiệt tài nguyên nước.[14]

Đặc biệt, tại Germany, phong trào ăn chay và thuần chay đang phát triển mạnh mẽ. Các thống kê gần đây cho thấy số lượng người (khoảng 8 triệu người) theo chế độ ăn dựa trên thực vật đã gia tăng đáng kể trong thập niên qua, phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức về sức khỏe, môi trường và đạo đức.[15]

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu quốc tế cũng khẳng định rằng việc chuyển sang chế độ ăn thực vật không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe, mà còn góp phần giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường toàn cầu.[16]

Như vậy, “ăn chay” trong lời dạy của Hòa Thượng không chỉ là một pháp tu mang tính cá nhân, mà còn là một định hướng phù hợp với xu thế của thời đại. Đó là điểm giao thoa giữa trí tuệ Phật giáo và nhận thức hiện đại – nơi lòng từ bi không chỉ được nói đến, mà được thực hành một cách cụ thể, thiết thực và có tác động sâu rộng đến xã hội và môi trường.[17]


6/. Niệm Phật, con đường nhiếp tâm và nương tựa tha lực

Trong hệ thống giáo lý thực hành, niệm Phật được Hòa Thượng Trí Tịnh[18] xác định là pháp môn trọng tâm, đặc biệt phù hợp với căn cơ chúng sanh trong thời mạt pháp. Khi nội lực con người suy yếu, vọng tưởng dày đặc, thì con đường tự lực trở nên khó khăn; vì vậy, hành giả cần nương vào đại nguyện và oai lực của Đức Phật A Di Đà để được tiếp dẫn và giải thoát. Tinh thần này tương hợp với Kinh A Di Đà, trong đó Đức Phật dạy rằng người chí tâm niệm danh hiệu Phật đến mức nhất tâm bất loạn sẽ được vãng sanh về cõi Cực Lạc.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, niệm Phật không chỉ đơn thuần là một pháp cầu sanh, mà còn là một phương pháp tu tập nội tâm rất sâu sắc. Về mặt triết học và thực hành, niệm Phật vừa là phương tiện định tâm, giúp tâm an trú vào một đối tượng duy nhất; vừa là cách thanh lọc ý thức, làm lắng dịu những dòng vọng tưởng liên tục; đồng thời cũng là con đường chuyển hóa nội tâm, đưa hành giả từ tán loạn đến nhất tâm, từ nhiễm ô đến thanh tịnh.

Điểm đặc sắc trong lời dạy của Hòa Thượng Thích Trí Tịnh là sự nhấn mạnh vào tính thực tiễn và phổ cập của pháp môn này. Ngài khẳng định rằng trì danh niệm Phật là pháp môn “dễ tu”, không bị giới hạn bởi hoàn cảnh hay thời gian. Người hành trì có thể niệm Phật trong mọi sinh hoạt: đi, đứng, nằm, ngồi, làm việc hay nghỉ ngơi, chỉ trừ khi đang nói chuyện. Điều quan trọng không nằm ở hình thức, mà ở sự liên tục và chuyên nhất của tâm niệm. Khi niệm, tâm phải đi theo tiếng, tiếng phải rõ ràng, rành rẽ, không xen tạp; nếu tâm tán loạn thì phải nhẹ nhàng kéo trở lại. Đây chính là cốt lõi của sự “chấp trì danh hiệu”.

Theo kinh nghiệm tu tập mà Hòa Thượng chia sẻ, ban đầu việc niệm Phật thường bị gián đoạn: lúc nhớ lúc quên, lúc chuyên lúc tán. Nhưng nếu kiên trì thực hành, dần dần niệm lực sẽ trở nên liên tục, không còn gián đoạn. Khi đó, tiếng niệm Phật không còn là sự cố gắng gượng ép, mà tự nhiên khởi lên trong tâm, ngay cả khi không chủ ý. Trạng thái này được gọi là “niệm lực tương tục”, là nền tảng dẫn đến Niệm Phật Tam-muội và là nhân vững chắc cho sự vãng sanh.

Một điểm quan trọng khác trong giáo lý Tịnh Độ mà Hòa Thượng nhấn mạnh là sự kết hợp không thể tách rời của ba yếu tố: Tín, Nguyện và Hạnh. Trước hết, hành giả phải có niềm tin vững chắc vào lời dạy của Đức Phật Thích Ca về thế giới Cực Lạc và vào đại nguyện tiếp dẫn của Đức Phật A Di Đà. Từ niềm tin ấy, phát sinh nguyện lực, mong muốn tha thiết được vãng sanh để chấm dứt luân hồi và tiếp tục con đường thành Phật độ sanh. Và cuối cùng, Hạnh chính là sự thực hành trì danh niệm Phật một cách bền bỉ, chuyên cần và liên tục. Ba yếu tố này không tồn tại riêng lẻ, mà tương hỗ lẫn nhau, tạo thành nền tảng vững chắc cho con đường tu tập.

Đặc biệt, Hòa Thượng cũng chỉ ra rằng niệm Phật không hề tách rời với thiền định. Khi tâm hành giả an trú trọn vẹn vào danh hiệu Phật, không còn nhớ tưởng quá khứ, không lo nghĩ tương lai, thì chính là đang thực hành định. Lúc đó, phiền não dần lắng xuống, ngoại cảnh không còn chi phối mạnh mẽ, và tâm trở nên an ổn. Điều này cho thấy niệm Phật không phải là pháp môn “dễ và thấp”, mà thực chất là một con đường dung hợp giữa tín ngưỡng và thiền định, giữa tha lực và tự lực.

Từ góc độ tổng thể, niệm Phật chính là sự kết tinh của trí tuệ và từ bi trong truyền thống Tịnh Độ. Đó là con đường mở ra cho mọi căn cơ, không phân biệt trình độ hay hoàn cảnh, nhưng vẫn có chiều sâu triết học và thực hành rất lớn. Khi hành giả biết nương vào danh hiệu Phật, giữ tâm chuyên nhất, nuôi dưỡng niềm tin và phát nguyện chân thành, thì không chỉ hướng đến sự vãng sanh trong tương lai, mà ngay trong hiện tại, đời sống cũng đã dần được chuyển hóa theo hướng an tịnh và sáng suốt hơn.

 Đây là bài Kệ Niệm Phật do Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh soạn để quý Phật tử nắm được tông chỉ mà thực hành:

“Tây Phương Cực Lạc thế giới
Nam mô A Di Đà Phật
Tin sâu, Nguyện thiết, Hạnh chuyên

Nam mô A Di Đà
Không gấp cũng không hưỡn
Tâm tiếng hiệp khắn nhau
Thường niệm cho rành rõ

Nhiếp tâm là Định học
Nhận rõ chính Huệ học
Chánh niệm trừ vọng hoặc
Giới thể đồng thời đủ

Niệm lực được tương tục
Đúng nghĩa chấp trì danh
Nhất tâm Phật hiện tiền
Tam-muội Sự thành tựu

Đương niệm tức vô niệm
Niệm tánh vốn tự không
Tâm làm Phật là Phật
Chứng lý pháp thân hiện

Nam mô A Di Đà
Nam mô A Di Đà

Cố gắng hết sức mình
Cầu đài sen thượng phẩm”

7/ Tụng kinh, con đường khai mở trí tuệ

Nếu niệm Phật thiên về định, thì tụng kinh chính là con đường phát triển trí tuệ. Đây không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là một pháp môn tu tập sâu sắc, giúp hành giả từng bước thấm nhập giáo pháp và chuyển hóa nội tâm.

Hòa Thượng Trí Tịnh dạy rằng tụng kinh[19] không phải là đọc tụng hình thức, mà là để lời Phật đi vào tâm thức, trở thành chất liệu nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Khi tụng kinh với sự chánh niệm và hiểu biết, từng câu kinh không còn là chữ nghĩa bên ngoài, mà trở thành ánh sáng soi chiếu nội tâm, giúp hành giả nhận diện và chuyển hóa những vọng tưởng, mê lầm. Chính vì vậy, tụng kinh là tiến trình nội hóa giáo pháp, là sự chuyển hóa nhận thức, và cũng là sự thực hành trọn vẹn ba giai đoạn văn-tư- tu trong Phật học.

Ở bình diện sâu hơn, tụng kinh chính là chiếc cầu nối giữa tri thức và giác ngộ. Người chỉ đọc kinh mà không suy niệm thì chưa đi vào chiều sâu; người hiểu mà không hành trì thì chưa chuyển hóa được tâm. Chỉ khi tụng kinh với tâm cung kính, quán chiếu và ứng dụng, thì giáo pháp mới thực sự trở thành năng lực chuyển hóa sống động.

Tấm gương tiêu biểu cho pháp môn này chính là Đại lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh, một bậc Cao Tăng suốt đời chuyên tu và hoằng dương pháp môn Tịnh Độ tại Việt Nam. Ngài không chỉ xem tụng kinh là một phương tiện hỗ trợ, mà là một pháp môn căn bản trong đời sống tu hành. Bản thân Ngài đã hành trì một cách bền bỉ và nghiêm mật: tụng kinh mỗi ngày, giữ thời khóa không gián đoạn, và đặc biệt là thuộc lòng nhiều bộ kinh quan trọng. Nhờ vậy, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, đi, đứng, nằm, ngồi, Ngài đều có thể trì tụng và sống trong dòng chảy của giáo pháp.

Ngay từ thuở còn là một tu sĩ trẻ, Hòa Thượng đã phát tâm học thuộc lòng kinh điển một cách tinh tấn. Ngài đã thuộc lòng Kinh Phổ Môn, và chỉ trong một thời gian ngắn có thể tụng trọn vẹn Phẩm Phổ Môn mà không sai sót. Về sau, trong quá trình tu học và hành trì, Ngài tiếp tục thuộc lòng và đưa vào thời khóa hằng ngày nhiều bản kinh quan trọng như Kinh A Di Đà, Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện (trong Kinh Hoa Nghiêm), Kinh Kim Cang, cùng với bài kệ Phẩm Phương Tiện trong Kinh Pháp Hoa. Những bộ kinh này không chỉ được tụng đọc, mà còn được Ngài ghi nhớ, quán chiếu và sống trọn vẹn trong đời sống tu tập hằng ngày.

Ngũ Kinh Tịnh Độ, do Tu Viện Quảng Đức ấn tống nhân dịp lễ Đại Tường của Đại lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh vào năm 2017[20], là bộ kinh điển nền tảng của Tịnh Tông, đồng thời cũng là những bản kinh mà Hòa Thượng suốt đời chuyên tâm trì tụng, nghiên cứu và dịch sang tiếng Việt. Bộ kinh này bao gồm: Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ, Kinh A Di Đà, chương Đại Thế Chí Niệm Phật Viên Thông (trích từ Kinh Thủ Lăng Nghiêm) và phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện (trích từ Kinh Hoa Nghiêm).

Không chỉ dừng lại ở việc trì tụng, Hòa Thượng còn là dịch giả của các bản kinh này trong Trí Tịnh Toàn Tập, góp phần đưa giáo pháp Tịnh Độ đến gần hơn với hàng Tăng Ni và Phật tử. Chính nhờ công trình phiên dịch và hành trì miên mật ấy, Ngũ Kinh Tịnh Độ không chỉ là nền tảng lý thuyết, mà còn trở thành kim chỉ nam thực tiễn, giúp người học Phật dễ dàng tiếp cận, hiểu đúng và hành trì đúng theo chánh pháp.

 

Đối với Hòa Thượng, tụng kinh và niệm Phật không tách rời, mà hỗ trợ lẫn nhau: tụng kinh để khai mở trí tuệ, niệm Phật để nhiếp tâm an định. Chính sự kết hợp này tạo nên một con đường tu tập vừa vững chắc, vừa phù hợp với mọi căn cơ. Nhờ hành trì như vậy, tụng kinh không còn là việc đọc tụng đơn thuần, mà trở thành một đời sống, nơi mỗi lời kinh đều được sống, được thấm, và được chuyển hóa thành trí tuệ và từ bi trong từng hành động của người tu.

Kết luận: Một hệ thống tu tập toàn diện và sống động

Mười bốn chữ vàng của Đại lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh không chỉ là những lời dạy giản dị, mà thực chất là một hệ thống tu tập toàn diện, bao trùm cả thân-khẩu- ý, kết nối chặt chẽ giữa đạo đức, thiền định và trí tuệ. Từ “thương người, thương vật” khởi sinh lòng từ bi; đến “làm lành, lánh dữ” thiết lập nền tảng đạo đức; rồi “ăn chay” thanh lọc thân nghiệp; “niệm Phật” nhiếp tâm an định; và “tụng kinh” khai mở trí tuệ, tất cả hợp lại thành một pháp hành tu tập trọn vẹn, không thiếu sót.

Điều đặc biệt sâu sắc nơi hệ thống này là tính cân bằng và thực tiễn. Không thiên về lý thuyết cao siêu, cũng không dừng lại ở hình thức nghi lễ, mười bốn chữ ấy đi thẳng vào đời sống hằng ngày, giúp bất cứ ai, dù căn cơ nào, cũng có thể bắt đầu và từng bước chuyển hóa. Đó là pháp tu dung hòa giữa tự lực và tha lực: tự lực trong việc giữ gìn thân tâm, đoạn ác tu thiện; tha lực trong việc nương nơi đại nguyện của chư Phật, đặc biệt là Đức Phật A Di Đà. Đồng thời, đó cũng là sự kết nối giữa hiện tại và giải thoát: ngay trong đời sống này mà gieo nhân thanh tịnh, thì tương lai sẽ thành tựu an lạc.

Trong bối cảnh của thời đại hôm nay, khi con người đối diện với nhiều bất an, khủng hoảng và mất phương hướng, thì chính những lời dạy tưởng chừng giản dị ấy lại trở nên vô cùng thiết yếu. Bởi lẽ, con người không thiếu tri thức, nhưng thiếu sự an ổn nội tâm; không thiếu phương tiện, nhưng thiếu định hướng đúng đắn. Mười bốn chữ vàng của Đại Lão Hòa Thượng, vì vậy, không chỉ là pháp tu cho người Phật tử, mà còn là một nền tảng đạo đức và tâm linh có giá trị phổ quát cho xã hội hiện đại.

Quan trọng hơn, đây không phải là những lời dạy để đọc rồi quên, mà là những nguyên tắc sống cần được thực hành và truyền trao. Khi một người biết thương yêu, biết tránh ác làm lành, biết giữ tâm thanh tịnh và hướng về điều thiện, thì không chỉ tự thân người ấy được chuyển hóa, mà gia đình, cộng đồng và xã hội cũng dần trở nên tốt đẹp hơn. Từ một người đến nhiều người, từ một thế hệ đến nhiều thế hệ, giá trị ấy có thể lan tỏa và tiếp nối không ngừng.

Có thể nói, mười bốn chữ vàng ấy chính là kết tinh của kinh nghiệm thực chứng và lòng từ bi sâu rộng của một bậc chân tu. Dù thời gian có trôi qua, dù hoàn cảnh có đổi thay, thì chân lý ấy vẫn không hề lạc hậu, đi sau thời đại. Nếu được giữ gìn, thực hành và truyền bá một cách đúng đắn, thì ánh sáng của mười bốn chữ ấy sẽ còn tiếp tục soi đường, không chỉ cho người hôm nay, mà còn cho cả những thế hệ mai sau trên hành trình tìm về sự an lạc và giải thoát.

Nam mô Từ Lâm Tế Gia Phổ Chánh Tông, Tứ thập nhất thế, Việt Nam Tam Tạng Pháp Sư, húy thượng Nhựt hạ Bình, tự Thiện Chánh, hiệu Trí Tịnh, Nguyễn công Đại lão Hòa thượng Giác linh, thùy từ chứng giám.


Viết tại Tu Viện Quảng Đức
nhân Lễ Huý Nhật lần thứ 10 Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh
Thứ Bảy 28/03/2026
Tỳ Kheo Thích Nguyên Tạng


 

[1] ĐLHT Thích Trí Tịnh, Lời huấn thị đầu Xuân. Báo Giác Ngộ ngày 24/01/2009

[2] Center for Strategic and International Studies (CSIS), “Russia–Ukraine War Casualty Estimates,” 2026; xem thêm: “With an estimated 500,000–600,000 deaths…”

[3] United Nations, Office of the High Commissioner for Human Rights (OHCHR), Civilian Casualty Reports – Ukraine, 2026 (số liệu xác minh gần 15.000 dân thường thiệt mạng)

[4] Karaṇīya Mettā Sutta, Sutta Nipāta 1.8, bản dịch Anh của Bhikkhu Ñāṇamoli và Bhikkhu Bodhi, The Suttanipāta (Oxford: Pali Text Society, 1995).

 

[5] D. T. Suzuki, trans., The Lankavatara Sutra: A Mahayana Text (London: Routledge & Kegan Paul, 1932), chap. 8

[6] Marco Springmann et al., “Analysis and Valuation of the Health and Climate Change Co-benefits of Dietary Change,” Proceedings of the National Academy of Sciences 113, no. 15 (2016): 4146–4151; Walter Willett et al., “Food in the Anthropocene: The EAT–Lancet Commission on Healthy Diets from Sustainable Food Systems,” The Lancet 393, no. 10170 (2019): 447–492.

[7] Shaun Monson, dir., Earthlings (2005); Chris Delforce, dir., Dominion (2018); Kip Andersen and Keegan Kuhn, dirs., Cowspiracy: The Sustainability Secret (2014).

[8] People for the Ethical Treatment of Animals, “Undercover Investigations,” accessed 2026; Mercy For Animals, “Investigations,” accessed 2026.

[9] Kinh Pháp Cú, kệ 183, bản Việt dịch của HT Thích Minh Châu

[10] Heinrich Dumoulin, Zen Buddhism: A History, Volume 1: India and China (New York: Macmillan, 1988), 167–168; John C. H. Wu, trans., The Golden Age of Zen (Taipei: United Publishing Center, 1975), 79–80.

[11] Bhikkhu Ñāṇamoli and Bhikkhu Bodhi, trans., The Middle Length Discourses of the Buddha: Majjhima Nikāya (Boston: Wisdom Publications, 1995), MN 20 (Vitakkasaṇṭhāna Sutta).

[12] The Śūraṅgama Sūtra, trans. Charles Luk (London: Rider, 1966), 45–52.

[13] Burton Watson, trans., The Lotus Sutra (New York: Columbia University Press, 1993), chap. 2.

[14] Marco Springmann et al., “Analysis and Valuation of the Health and Climate Change Co-benefits of Dietary Change,” Proceedings of the National Academy of Sciences 113, no. 15 (2016): 4146–4151.      

[15] Walter Willett et al., “Food in the Anthropocene: The EAT–Lancet Commission on Healthy Diets from Sustainable Food Systems,” The Lancet 393, no. 10170 (2019): 447–492.

[16] Statista, “Number of Vegetarians and Vegans in Germany,” accessed 2024.

[17] ProVeg International, “Germany as a Pioneer in Plant-Based Eating,” accessed 2023.

Gửi ý kiến của bạn
Tắt
Telex
VNI
Tên của bạn
Email của bạn
31/03/2026(Xem: 1687)
Lễ kỳ siêu Chung Thất Đức Tăng Trưởng Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN thượng PHƯỚC hạ AN đã được trang nghiêm tổ chức tại Chánh điện Chùa Hải Đức trên Đồi Trại Thủy - Nha Trang vào sáng ngày 29/3/2026 (nhằm 11 tháng 2 năm Bính Ngọ).. Thượng sơn lên Đồi Trại Thủy - PHV chùa Hải Đức tham dự buổi lễ Kỳ siêu 49 ngày cố Hòa thượng Thích Phước An viên tịch, có sự hiện diện của chư tôn thiền đức từ các tự viện tỉnh phía Nam, từ Huế, Bình Định và chư tôn Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức Tăng-Ni cùng đông đảo phật-tử ở Nha Trang. Đặc biệt, có Đoàn Gia Đình Phật Tử đang dự Hội Trại tại Tổ đình Linh Sơn (Vạn Ninh) thuận duyên kéo về lên chùa Hải Đức dâng hương đảnh lễ.
30/03/2026(Xem: 2155)
Chùa Đức Viên tọa lạc tại số 2420 McLaughlin Avenue, thành phố San Jose, tiểu bang California, được Sư Bà Thích Đàm Lựu sáng lập năm 1980. Sư Bà người làng Tam xá, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Đông, Việt Nam. Xuất gia từ nhỏ tại chùa Cự Đà. Năm 1951, Sư Bà thọ giới Tỳ kheo ni tại chùa Quán Sứ, Hà Nội. Năm 1952, Sư Bà học đạo tại chùa Dược Sư, Sài Gòn. Năm 1964, Sư Bà đi du học ở Tây Đức. Năm 1979, Sư Bà đến Hoa Kỳ. Năm 1980, Sư Bà về thành phố San Jose hành đạo và sáng lập chùa Đức Viên. Sau 19 năm tận tụy, chăm lo việc đạo, việc đời, Sư Bà quy Tây năm 1999. Nhân lễ húy nhật Sư Bà sẽ được chùa tổ chức vào ngày 28 tháng 3 năm 2026, chùa đã tổ chức khóa Niệm Phật báo ân từ ngày 14 tháng 3 đến ngày 27 tháng 3 năm 2026, mỗi ngày có 4 thời: khuya 04:30am-07:00am; sáng 09:00am- 11:30am; chiều 02:30pm-04:30pm; và tối 06:00pm-08:30pm. Vào lúc 06:00pm ngày 27 tháng 3 năm 2026 (ngày 09 tháng 02 năm Bính Ngọ), chùa đã trang nghiêm tổ chức đêm thắp nến tưởng niệm cố Sư Bà khai nguyên chùa Đức
14/03/2026(Xem: 3140)
THIỀN VIỆN MINH QUANG TÂY ÚC 5 Hyem Road, Herne Hill WA THÔNG BÁO (thay Thư Mời) Cúng Rằm Tháng Giêng Kỷ niệm lần thứ 72 Tổ Sư Minh Đăng Quang vắng bóng Lễ Đặt đá Khởi công xây dựng Thiền viện Minh Quang Tây Úc Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật! Kính thưa Quý Đồng Hương và Phật Tử Việt Nam gần xa! Như thông lệ hằng năm, Rằm Thượng Nguyên là ngày rằm đầu năm mới. Quý Phật Tử thường về chùa hay thiền viện để cầu bình an, thịnh vượng cho gia đình và xã hội. Thiền viện Minh Quang sẽ tổ chức cúng cầu an vào hai ngày 14 & 15 tháng Ba năm 2026 (chiều Thứ Bảy và sáng Chủ Nhật). Đặc biệt nhân dịp này nhằm báo đền ân đức Tổ Sư trong lễ tưởng niệm ngày vắng bóng lần thứ 72, Tăng đoàn Phật Giáo Khất Sĩ Úc Châu tổ chức Lễ Đặt đá Khởi công xây dựng Thiền viện Minh Quang Tây Úc vào ngày 15 tháng Ba nói trên. Để chứng minh cho đại lễ, Ban tổ chức đã cung thỉnh trên ba mươi (30) chư tôn thiền đức Tăng Ni hải ngoại và liên bang Úc tham dự và cầu nguyện. Ban tổ chức kính gởi Th
13/03/2026(Xem: 1873)
Nhân dịp Lễ Húy Kỵ lần thứ 36 của Cố Hòa thượng THÍCH HUỆ HƯNG, Khai sơn Tu viện Huệ Quang, Thư viện xin đăng toàn văn Đề án Tu viện Chuyên tu của cố Hòa thượng. Bản đề án gồm 12 tran g đánh máy roneo và một bản thu gọn 3 trang thay mặt ban Tăng sự TW trình bày trước giáo hội trong kỳ họp thường trực vào ngày 12-10-1988.
13/03/2026(Xem: 2123)
Năm Bính Tuất (1946), Ni trưởng được thân phụ dẫn đến chùa Phật Quang quy y với hòa thượng Thích Thiện Hoa, được Bổn sư ban cho pháp danh Nhật Tùng, tự Hải Nghĩa. Năm Mậu Tý (1948), chiến tranh lan rộng, Ni trưởng theo gia đình đến ngụ tại chùa Phước Hậu. Sau khi chiến sự lắng dịu, Ni trưởng trở về quê nhà học ở trường đình Thiện Mỹ (nay là Trà Ôn) học hết chương trình đệ tam (tương đương lớp 10). Năm Quý Tỵ (1953), Ni trưởng phát tâm xuất gia được Hòa thượng Bổn sư gởi đến tập sự với Sư trưởng Diệu Kim tại chùa Bảo An, Cần Thơ. Sau đó được gởi về chùa Quan Âm, Sa Đéc ở với nhị vị Sư trưởng Chí Hòa và Chí Định.
05/03/2026(Xem: 2172)
GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM THIỀN PHÁI LÂM TẾ CHÚC THÁNH CÁO BẠCH TANG LỄ Ban điều hành Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh trân trọng cáo bạch: Trưởng lão Hòa Thượng thượng NHƯ hạ TÍN. Trưởng Ban điều hành Thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh. Trụ trì Tổ đình Hưng Long, phường Vườn Lài, TP. Hồ Chí Minh. Do niên cao lạp trưởng, Trưởng lão Hòa thượng đã thâu thần viên tịch vào lúc 9 giờ 24 phút ngày 16 tháng Giêng năm Bính Ngọ (04/3/2026) tại phương trượng tổ đình Hưng Long, phường Vườn Lài, Tp. Hồ Chí Minh. Trụ thế: 88 tuổi. Hạ lạp: 61 năm. Lễ nhập kim quan cử hành vào lúc: 08 giờ 00 ngày 17 tháng Giêng năm Bính Ngọ (05/3/2026). Kim quan Trưởng lão Hòa thượng được tôn trí tại Tổ đình Hưng Long, đường Ngô Gia Tự, phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh. Lễ viếng bắt đầu vào lúc: 09 giờ ngày 17 tháng Giêng năm Bính Ngọ (05/3/2026). Lễ truy niệm được cử hành vào lúc 05h00, ngày 21 tháng Giêng năm Bính Ngọ (09/03/2026), 06h00 cung tống kim quan Trưởng lão Hòa thượng c
11/02/2026(Xem: 2687)
Trong lịch sử hình thành và phát triển của các cộng đồng tôn giáo ở hải ngoại, hiếm có sự kiện nào mang tính biểu tượng sâu sắc như việc một chính quyền thế tục Tây Phương đặt tên đường mang tên của một bậc tu hành. Sau sự kiện đặt tên đường “Thích Nhất Hạnh Way” ở New York vào tháng 4 năm 2025; giờ tiếp nối đến sự kiện thành phố Évry-Courcouronnes, ngoại ô Paris, nước Pháp, quyết định đặt tên một đoạn đường cạnh Đại Tự Khánh Anh là Rue du Très Vénérable Thích Minh Tâm – Đường Hòa Thượng Thích Minh Tâm. Đây không chỉ là một sự kiện mang tính hành chánh thông thường, mà còn việc xác lập một giá trị: Giá trị của đạo đức, của phụng sự và trí tuệ Phật giáo đã được xã hội Tây phương nhìn nhận như một phần di sản văn hóa chung của cả nhân loại.
09/02/2026(Xem: 4963)
CÁO BẠCH HỘI ĐỒNG GIÁO PHẨM TRUNG ƯƠNG VIỆN TĂNG THỐNG GHPGVNTN Thành kính cáo bạch Trưởng lão Hòa thượng thượng NGUYÊN hạ ĐẠT, tự PHƯỚC AN Tăng Trưởng Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN Nguyên Tổng vụ trưởng Tổng vụ Văn hóa, Viện Hóa Đạo GHPGVNTN đã thuận thế vô thường viên tịch vào lúc 11 giờ 50, ngày 09 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 22 tháng Chạp năm Ất Tỵ). Trụ thế: 79 năm, 57 hạ lạp Tang lễ Trưởng lão Hòa thượng tân viên tịch được cung kính cử hành tại Phật Học Viện Hải Đức (Chùa Hải Đức), số 42 Hải Đức, phường Tây Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. • Lễ cung thỉnh báo thân Trưởng lão Hòa thượng nhập kim quan vào lúc: 07 giờ 00, ngày 10 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 23 tháng Chạp năm Ất Tỵ). • Lễ phụng tống kim quan trà tỳ tại Đài hỏa táng Phương Bắc Nha Trang được cử hành vào lúc: 15 giờ 00, ngày 11 tháng 02 năm 2026 (nhằm ngày 24 tháng Chạp năm Ất Tỵ). Phụng hành di ngôn của Trưởng lão Hòa thượng tân viên tịch: – Tang lễ thực
10/01/2026(Xem: 3094)
Thời gian qua thật mau, vậy mà đã hai năm Thầy rời bỏ Ta Bà bỏ chúng con ra đi, để lại cho chúng con niềm tiếc thương vô hạn.. Hôm nay giữa xứ lạnh của mùa Giáng Sinh gần kề nơi xứ người, con ngồi đây đọc bài "Ôn Cố Tri Ân" trong báo Viên Giác mà bồi hồi, xúc cảm … Đã lâu lắm rồi Thầy ơi, con không còn được nghe thông điệp của các Ngài, những thông điệp của Đức Tăng Thống mà con nghĩ rất cần thiết cho hàng Phật tử chúng con, cũng như cho tất cả những ai có lòng yêu thương đất nước, đất nước Việt Nam đã chịu qúa nhiều đau khổ bởi chiến tranh, bởi thiên tai, và nhất là dưới chế độ phi nhân tính của cộng sản. Phải chăng Giác Linh Thầy đã về đây để hộ trì cho chúng con, nước mắt con lăn dài, hình ảnh sự biến Lương Sơn lại hiện về trong con qua bài tường thuật của Thầy tại đồn biên phòng Lương Sơn, ngày 8.10.2003, Thầy đã dùng lý luận để vạch rõ dã tâm của cộng sản, giả trá, chụp mũ, vu khống, bắt cóc, hình ảnh Hòa Thượng Quảng Độ bị chúng dìu lên xe, mặc cho Hòa Thượng chống đối, chú
16/12/2025(Xem: 3924)
Người viết đọc bản tin xong , mà trong đầu vẫn vấn vương với những lời viết như sau : những hành động dấn thân phụng sự cộng đồng bằng nhiều hình thức thiết thực: tổ chức cứu tế, ủy lạo những gia đình gặp hoàn cảnh ngặt nghèo, trợ giúp người già yếu và đơn, ân cần an ủi, nâng đỡ tinh thần cho những người đang chịu mất mát và đau khổ là sự khẳng định vai trò tích cực của Phật giáo trong đời sống xã hội, đặc biệt trong những thời khắc khó khăn nhất của nhân loại.